Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới gom gọn lại làm chân đế vững chắc, các nét ngang song song đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '畢' có hình dạng phức tạp mô phỏng cái vợt bắt chim được đơn giản hóa thành '毕' để viết nhanh và dễ nhớ hơn trong hệ thống chữ giản thể.
1. Ý nghĩa
hoàn thành, kết thúc, chấm dứt
toàn bộ, tất cả, hết thảyhọ Tất
Động từ / Phó từTrang trọng / Trung lập#thời gian#hành động#nhân danh
Ví dụ thực tế
毕业
bìyè
tốt nghiệp
竟毕
jìngbì
hoàn tất
2. Phát âm
/[pi˥˩]/Thanh điệu: 51
毕
bìbi4
|
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt rồi buông nhẹ để phát âm âm môi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống dấu sắc dứt khoát, mạnh mẽ và hạ thấp độ cao đột ngột giống như khi ra lệnh 'Bi!'.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi nhẹ thành cao độ ngắn hơn nhưng quy tắc này ít khi làm thay đổi nghĩa.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'p' bật hơi nếu không phân biệt rõ sức nén của môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt đứt, tương ứng với thanh 4 sắc lạnh và quyết liệt.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới gom gọn lại làm chân đế vững chắc, các nét ngang song song đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '畢' có hình dạng phức tạp mô phỏng cái vợt bắt chim được đơn giản hóa thành '毕' để viết nhanh và dễ nhớ hơn trong hệ thống chữ giản thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ田 · Bộ Điền (ruộng đất)
Biểu ý (形旁):田 (chỉ cánh đồng hoặc không gian bị giới hạn)
Biểu thanh (声旁):比 (âm gốc: bi)
Phần trên là hình chiếc lưới nhỏ hoặc hai người so sánh (比), phần dưới là bộ điền (田) - kết thúc một ngày làm việc trên ruộng đồng.
比 gợi âm đọc bi và ý nghĩa so sánh
田 chỉ khung cảnh kết thúc công việc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 毕 (bì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phải-hợp (hình thanh kết hợp hội ý)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán cổ vẽ hình một chiếc vợt bắt chim bằng lưới (cán dài và túi lưới), sau đó biến đổi dần thành hình dáng cấu trúc hiện đại biểu thị sự gom góp, kết thúc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa công cụ bắt chim dồn lại một chỗ (tất cả, gom lại), nghĩa chuyển thành hoàn thành, kết thúc toàn bộ công việc.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng với nghĩa là xong xuôi hoặc trọn vẹn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tất
Thanh sắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒツ / Âm Kun: おわ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
필
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tất' tương ứng hoàn hảo với vần '-i' và phụ âm đầu 'b-' chuyển hóa thành 't-' trong một số quy luật ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Sau khi so sánh (比) xong việc cày cấy trên mảnh ruộng (田), anh nông dân tuyên bố kết thúc (毕) ngày làm việc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哔
bì(phonetic)+ 口 (cái miệng)
筚
bìwicker+ ⺮ (cây tre)
荜
bìbean; pulse+ 艹 (cỏ cây)
跸
bìto clear streets when emperor tours+ 足 (bàn chân)