HanziGuru.毫 · háo
毫
háo[hao2]Thanh 2

lông tơ, hào (đơn vị 0.1 nhân dân tệ), mảy may

EN: hair · drawing brush · (in the) least

HSK 4Hán Việt: Hào
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lông tơ, hào (đơn vị 0.1 nhân dân tệ), mảy may

Hán Việt: Hào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (chữ cao) nhường không gian cho bên phải (chữ hào), giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần không để đè lên nhau.

lông tơ mảnh, sợi lông nhỏ

bút lông vẽ hoặc viếtđơn vị tiền tệ bằng 0.1 nhân dân tệ (thường gọi là hào hoặc giác)chỉ một lượng rất nhỏ, mảy may (dùng trong phủ định)
Danh từ / Lượng từTrung tính#đo lường#tiền tệ#đặc điểm vật lý
Ví dụ thực tế
  • 毫不 犹豫
    háo bù yóuyù
    Không do dự mảy may
  • 毛笔 的 毫
    máobǐ de háo
    Lông của bút lông
/[xao̯³⁵]/Thanh điệu: 35
毫
háohao2
++
´(35)
=háo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Luồng hơi đi qua cổ họng ma sát nhẹ, lưỡi ở vị trí tự nhiên dưới đáy miệng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài và vuốt cao đều từ giữa lên đỉnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến điệu nhẹ thành thanh lửng tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (hào xuống) nếu người nói phát âm quá nhanh không rõ độ đi lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trên và chếch sang phải, giống như nét vẽ đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (chữ cao) nhường không gian cho bên phải (chữ hào), giữ khoảng cách cân đối giữa hai phần không để đè lên nhau.

Bộ thủ 毛 · Bộ Mao (lông, lông tơ)

Biểu ý (形旁): 毛 (chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi lông tơ nhỏ)

Biểu thanh (声旁): 高 (âm gốc: gāo/háo)

Bên trái là bộ Mao (lông), bên phải là chữ Cao (cao). Kết hợp lại tạo thành chữ Hào chỉ sợi lông nhỏ tinh vi, mảnh mai.

  • 毛 Bộ Mao (lông tơ)
  • 高 Chữ Cao (thành phần âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hào được cấu tạo từ bộ Mao (lông) biểu thị nghĩa gốc là lông tơ siêu nhỏ, kết hợp với chữ Cao để biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chiếc lông tơ rất mảnh, chữ mở rộng ra chỉ các đại lượng siêu nhỏ (một phần nghìn), rồi đến đơn vị tiền tệ nhỏ (hào) và ý nghĩa trừu tượng là mảy may.

  • Trong tiền tệ Trung Quốc hiện đại, 1 hào tương đương với 10 xu (1/10 nhân dân tệ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hào
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (hành trình từ trung bình lên cao, tương tự dấu sắc), trong khi âm Hán Việt 'Hào' mang dấu huyền hoặc ngang tùy từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Âm đầu h trong tiếng Trung giữ nguyên là h trong âm Hán Việt (hào).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một sợi **lông** (**毛**) trên đỉnh **cao** (**高**) buông xuống, mỏng manh đến mức không mảy may (**毫**) nhìn thấy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
稿
gǎobản thảoThêm bộ hòa (禾) chỉ lúa gạo ở bên trái để chỉ bản thảo giấy.
搞
gǎolàm, tiến hànhThêm bộ thủ (扌) bên trái chỉ hành động làm việc bằng tay.
Chữ dễ nhầm (形近字)
高(gāo)
Chữ Cao (高) không có bộ Mao (毛) ở bên trái, dùng để chỉ độ cao.
Thử thách phản xạ
他 [___] 不 关心 这 件 事。
Gợi ý: háo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc '毫无' (háo wú - hoàn toàn không có) với các từ chỉ số lượng do không nhớ rõ nghĩa trừu tượng 'mảy may'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '毫', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó là gì trong cụm '毫无'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'mảy may' hoặc '0.1 nhân dân tệ' (háo) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

毫háolông tơ, hào (đơn vị 0.1 nhân dân tệ), mảy may
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0