HanziGuru.氛 · fēn
氛
fēn[fen1]Thanh 1

khí tượng, bầu không khí

EN: miasma · vapor

HSK 6Hán Việt: Phân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khí tượng, bầu không khí

Hán Việt: Phân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (phân) chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cân đối hai bên.

Bầu không khí, hơi nước, khí lạ

Vân khí (mây sắc điềm triệu)Không khí bao trùm (trong từ khí quyển, u ám)
Danh từTrang trọng / Thơ caNgữ tố ràng buộc#hiện tượng tự nhiên#trạng thái tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 气氛
    qìfēn
    bầu không khí (trong phòng, cuộc họp)
  • 氛围
    fēnwéi
    không khí, môi trường xung quanh
/[fən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
氛
fēnfen1
++
¯(55)
=fēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt nhẹ lên môi dưới, thổi hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc đều và cao giống như âm ngang (không dấu) kéo dài ở giọng miền Bắc Việt Nam.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu eng (êng) nếu phát âm không dứt khoát âm n ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vẫy ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường chân trời ở đỉnh núi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (phân) chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cân đối hai bên.

Bộ thủ 气 · Bộ Khí (hơi nước, mây, không khí)

Biểu ý (形旁): 气 (chỉ ý nghĩa liên quan đến hơi, khí trời)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn)

Bộ Khí (气) biểu thị hơi nước kết hợp với chữ Phân (分) biểu thị sự lan tỏa, tạo thành ý nghĩa hơi khí lan tỏa khắp chốn.

  • 气 hơi, khí
  • 分 chia ra, lan tỏa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khí (hơi thở, mây khói) và chữ Phân (tách ra, phân tán), diễn tả những đám hơi mây hoặc khí độc lan tỏa ra xung quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hơi nước, khí độc (chướng khí), chữ dần phát triển thành nghĩa trừu tượng chỉ bầu không khí chung của một hoàn cảnh.

  • Trong sách cổ, chữ này thường dùng để chỉ chướng khí hoặc mây sắc lạ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương đương với ph trong âm Hán Việt (fēn ➔ Phân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Luồng **khí** (气) bay ra và **phân** tán (分) khắp nơi, tạo nên một bầu không khí u ám.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)
扮
bànđóng vai, hóa trang, giả trang+ 扌 (bàn tay)
盆
pénchậu, bồn+ 皿 (đĩa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
粉(fěn)
Chữ 粉 có bộ Mễ (米) bên trái chỉ gạo/bột, còn chữ 氛 có bộ Khí (气) chỉ hơi thở/không khí.
Thử thách phản xạ
会议室里的[___] 显得很紧张。
Gợi ý: fēn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 氛 (fēn) với các chữ đồng âm hoặc gần âm như 分 (fēn) do thiếu bộ Khí ở phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 氛, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bầu không khí' (qìfēn) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

氛fēnkhí tượng, bầu không khí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0