Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (phân) chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cân đối hai bên.
1. Ý nghĩa
Bầu không khí, hơi nước, khí lạ
Vân khí (mây sắc điềm triệu)Không khí bao trùm (trong từ khí quyển, u ám)
Danh từTrang trọng / Thơ caNgữ tố ràng buộc#hiện tượng tự nhiên#trạng thái tâm lý
Ví dụ thực tế
气氛
qìfēn
bầu không khí (trong phòng, cuộc họp)
氛围
fēnwéi
không khí, môi trường xung quanh
2. Phát âm
/[fən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
氛
fēnfen1
|
++
¯(55)
=fēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt nhẹ lên môi dưới, thổi hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc đều và cao giống như âm ngang (không dấu) kéo dài ở giọng miền Bắc Việt Nam.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu eng (êng) nếu phát âm không dứt khoát âm n ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vẫy ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường chân trời ở đỉnh núi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khí) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (phân) chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cân đối hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ气 · Bộ Khí (hơi nước, mây, không khí)
Biểu ý (形旁):气 (chỉ ý nghĩa liên quan đến hơi, khí trời)
Biểu thanh (声旁):分 (âm gốc: fēn)
Bộ Khí (气) biểu thị hơi nước kết hợp với chữ Phân (分) biểu thị sự lan tỏa, tạo thành ý nghĩa hơi khí lan tỏa khắp chốn.
气 hơi, khí
分 chia ra, lan tỏa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
19· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 分 (fèn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khí (hơi thở, mây khói) và chữ Phân (tách ra, phân tán), diễn tả những đám hơi mây hoặc khí độc lan tỏa ra xung quanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hơi nước, khí độc (chướng khí), chữ dần phát triển thành nghĩa trừu tượng chỉ bầu không khí chung của một hoàn cảnh.
Trong sách cổ, chữ này thường dùng để chỉ chướng khí hoặc mây sắc lạ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương đương với ph trong âm Hán Việt (fēn ➔ Phân).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Luồng **khí** (气) bay ra và **phân** tán (分) khắp nơi, tạo nên một bầu không khí u ám.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)