HanziGuru.氢 · qīng
氢
qīng[qing1]Thanh 1

khí hi-đô

EN: hydrogen (chemistry)

Hán Việt: Khinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khí hi-đô

Hán Việt: Khinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khí (chữ khí dạng thu hẹp) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ khinh (qīng) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối giữa phần bộ thủ và phần thanh phác.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 氫 được cấu tạo từ bộ khí (气) và chữ khinh (輕). Khi giản thể, phần bên phải (輕) được rút gọn thành (轻) để viết nhanh và đơn giản hóa nét.

khí hi-đô (nguyên tố hóa học)

nhẹ (nghĩa gốc trong từ khinh khí cầu)
Danh từChính thống#hóa học#khoa học#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 氢气
    qīngqì
    khí hi-đô
  • 氢弹
    qīngdàn
    bom khinh khí (bom H)
/[tɕʰɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
氢
qīngqing1
++
¯(55)
=qīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chinh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chinh tiếng Việt phát âm êm không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khinh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng dưới, mặt lưỡi nâng sát ngạc cứng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: ing đọc như inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, đọc cao và đều giọng giống như khi ta ngân dài một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qīn (thanh 1 nhưng vần in) hoặc qíng (thanh 2). Cần phân biệt rõ vần -ing với đuôi ng vang ở mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt (55), giữ thẳng đều không lên xuống, giống như tiếng ngân dài của một nốt nhạc cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khí (chữ khí dạng thu hẹp) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ khinh (qīng) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối giữa phần bộ thủ và phần thanh phác.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 氫 được cấu tạo từ bộ khí (气) và chữ khinh (輕). Khi giản thể, phần bên phải (輕) được rút gọn thành (轻) để viết nhanh và đơn giản hóa nét.

Bộ thủ 气 · Bộ Khí (hơi nước, khí)

Biểu ý (形旁): 气 (Chỉ tính chất là chất khí)

Biểu thanh (声旁): 巠 (âm gốc: qīng / jīng)

Bên trái là bộ Khí (气) chỉ hơi thở hoặc chất khí, bên phải là chữ Khinh (轻) chỉ sự nhẹ nhàng. Kết hợp lại chỉ nguyên tố khí nhẹ nhất trong vũ trụ.

  • 气 Bộ khí (chất khí)
  • 轻 Phần biểu âm và gợi ý nhẹ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này được tạo ra trong thời kỳ hiện đại hóa ngành hóa học Trung Hoa (thế kỷ XIX - XX) để phiên âm và dịch nghĩa các nguyên tố hóa học phương Tây dựa trên tính chất nhẹ của khí hi-đô.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ loại khí rất nhẹ (khinh khí), ngày nay được dùng chuẩn hóa trong bảng tuần hoàn hóa học cho nguyên tố Hydrogen (H).

  • Là một trong những chữ cái được tạo ra mới trong thời kỳ cận đại để phục vụ việc dịch thuật khoa học kỹ thuật phương Tây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khinh
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, mang âm đọc Hán Việt là 'Khinh'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ qīng trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'Khinh' (như trong khinh khí cầu, khinh trọng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một loại **khí** (气) cực kỳ nhẹ nhàng (轻) bay vút lên bầu trời chính là khí hi-đô (氢).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
工
gōngcông việc, thợ, kỹ nghệPhonetic Core (声旁)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
轻(qīng)
Chữ 轻 có bộ xa (车) bên trái nghĩa là nhẹ, còn chữ 氢 có bộ khí (气) bên trái chỉ chất khí hóa học.
Thử thách phản xạ
水是由[___]和氧 元素组成的。
Gợi ý: qīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 氢 (khí hi-đô có bộ khí) với chữ 轻 (tính từ nhẹ có bộ xa).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 氢, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khí hi-đô' (qīngqì) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

氢qīngkhí hi-đô
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0