Quy tắc cân đối nét: Các nét bên trái (bộ thủy biến thể) gọn gàng, phần bên phải vươn nhẹ tạo thế cân đối vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 氷 có thêm một chấm, chữ giản thể 冰 rút gọn lại thành 6 nét.
1. Ý nghĩa
nước đá, băng
lạnh giáđông lạnh
danh từphổ thông#thiên nhiên#thời tiết#trạng thái vật chất
Ví dụ thực tế
杯子里有冰。
bēi zi lǐ yǒu bīng.
Trong cốc có đá.
冰淇淋
bīng qí lín
Kem
2. Phát âm
/[pɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
氷
bīngbing1
|
++
¯(55)
=bīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không tốn nhiều hơi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ưng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, ngân dài ổn định giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -eng nếu không phát âm rõ phần vần kết thúc bằng ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang, giữ giọng đều cao giống như đang ngân một nốt nhạc ổn định ở đỉnh cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên trái (bộ thủy biến thể) gọn gàng, phần bên phải vươn nhẹ tạo thế cân đối vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 氷 có thêm một chấm, chữ giản thể 冰 rút gọn lại thành 6 nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ水 · Bộ Thủy (nước)
Biểu ý (形旁):水 (chỉ nước lạnh hoặc băng giá)
Biểu thanh (声旁):冫 (âm gốc: bīng)
Chữ 冰 gồm bộ thủy biến thể (冫) bên trái tượng trưng cho nước đóng băng, kết hợp với phần bên phải chỉ sự đông cứng.
冫 nước đá, giá lạnh
水 nước
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh nước đóng thành các tinh thể băng cứng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước đóng băng tự nhiên, ngày nay dùng chung cho cả đá lạnh nhân tạo và các khái niệm liên quan đến sự lạnh lẽo.
Băng giá từ xưa đã là biểu tượng của mùa đông khắc nghiệt trong văn hóa Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Băng
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: こおり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빙
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'băng' giữ nguyên vẹn nguyên âm và phụ âm đầu so với tiếng Quan Thoại 'bīng'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời lạnh cắt da cắt thịt, nước (水) biến thành băng đá trắng xóa.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
型
xíngmẫu, khuônKết hợp với bộ thổ (土) ở dưới.
Chữ dễ nhầm (形近字)
水(shuǐ)
Thủy (水) là nước lỏng bình thường, Băng (冰) có thêm nét chấm bên trái thành băng đá.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我想要一杯[___]水。
Gợi ý: bīng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn số nét hoặc viết thiếu nét chấm ở bộ thủy biến thể bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 冰, hãy đọc âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'băng đá' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
氷bīngbăng, nước đá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...