HanziGuru.冰 · bīng
冰
bīng[bing1]Thanh 1

băng, đá lạnh

EN: ice · to chill sth · (of an object or substance) to feel cold

HSK 4Hán Việt: Băng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · băng, đá lạnh

Hán Việt: Băng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy biến thể ở bên trái cần gọn gàng, phần bên phải vươn cao cân đối để toàn bộ chữ không bị loe rộng.

nước đông thành đá, băng

làm lạnh, ướp lạnh đồ vậtcảm giác lạnh giátính tình lạnh lùng, xa cáchtiếng lóng chỉ ma túy đá
Danh từ / Động từ / Tính từTrung tính#thời tiết#trạng thái vật chất#cảm giác
Ví dụ thực tế
  • 喝饮料要加冰。
    Hē yǐnliào yào jiā bīng.
    Uống nước ngọt phải cho thêm đá.
  • 他的性格像冰一样冷。
    Tā de xìnggé xiàng bīng yíyàng lěng.
    Tính cách của anh ấy lạnh lùng như băng.
/[pɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
冰
bīngbing1
++
¯(55)
=bīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại rồi bật nhẹ ra mà không dùng lực hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt nhưng đọc rộng miệng hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao độ và đều trong tiếng Việt, giữ giọng không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in hoặc -eng nếu không kéo dài âm mũi -ng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đưa tay vạch một đường thẳng ngang đỉnh đầu, giữ giọng cao đều không đổi hướng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy biến thể ở bên trái cần gọn gàng, phần bên phải vươn cao cân đối để toàn bộ chữ không bị loe rộng.

Bộ thủ 冫 · Bộ Băng (hai chấm) (băng giá, lạnh lẽo)

Biểu ý (形旁): 冫 (chỉ sự lạnh giá, liên quan đến băng tuyết)

Biểu thanh (声旁): 水 (âm gốc: shuǐ (nguồn gốc từ nước biến đổi thành băng))

Chữ 冰 gồm bộ thủy biến thể (冫) chỉ nước đóng băng và phần bên phải (水 biến đổi) biểu thị nguồn nước lạnh hóa đá.

  • 冫 Bộ băng, biểu thị nhiệt độ lạnh
  • 水 Biến thể bên phải tượng trưng cho nước
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ban đầu vẽ hình nước đóng băng hoặc các tinh thể băng kết tinh lại dưới trời lạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nước đá tự nhiên, chữ mở rộng sang hành động làm lạnh và tính từ chỉ sự lạnh lùng của con người.

  • Bộ 冫 (băng hai chấm) luôn liên quan trực tiếp đến các hiện tượng thời tiết lạnh giá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Băng
Thanh ngang trong tiếng Trung (bīng) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong từ Hán Việt 'băng'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: こおり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빙
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'băng' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'bīng' trong tiếng Phổ Thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời lạnh cắt da cắt thịt, hai giọt nước (冫) nhỏ xuống vũng nước và ngay lập tức bị đông cứng thành khối băng trắng tinh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拎
līngxách, cầmThay bộ thủy bằng bộ thủ (扌) chỉ hành động dùng tay xách đồ.
玲
línglanh lảnh (chuông)Thay bộ thủy bằng bộ vương (王) chỉ ngọc phát ra tiếng kêu lanh lảnh.
Chữ dễ nhầm (形近字)
水(shuǐ)
Chữ 水 có nét móc ở giữa và không có dấu chấm hất riêng biệt như bộ băng 冫.
Thử thách phản xạ
夏天喝冻 [___] 汽水最解渴。
Gợi ý: bīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn số nét hoặc viết sai bộ 冫 (băng hai chấm) thành bộ thủy đầy đủ 水.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 冰, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'băng' (đá lạnh) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

冰bīngbăng, đá lạnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0