HanziGuru.汤 · tāng
汤
tāng[tang1]Thanh 1

canh, nước súp, nước sôi

EN: surname Tang · soup · hot or boiling water

HSK 3Hán Việt: Thang
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · canh, nước súp, nước sôi

Hán Việt: Thang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Bộ Thủy bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần chữ Dương (昜) bên phải chiếm 2/3 diện tích để đảm bảo chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 湯, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy (氵) bên trái và rút gọn nét ở phần bên phải thành Dương (阳) hoặc giữ dạng chuẩn 汤.

Canh, nước súp

Nước nóng hoặc nước sôiNước thuốc sắc từ thảo dượcHọ Thang (surname)
Danh từTrung lập, phổ biến#ẩm thực#chất lỏng#y học
Ví dụ thực tế
  • 我喜欢喝番茄鸡蛋汤。
    Wǒ xǐhuan hē fānqié jīdàn tāng.
    Tôi thích uống canh trứng cà chua.
  • 这碗汤非常鲜美。
    Zhè wǎn tāng fēicháng xiānměi.
    Bát canh này vô cùng đậm đà ngon ngọt.
/[tʰɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
汤
tāngtang1
++
¯(55)
=tāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng để luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng không lên không xuống, tương tự dấu ngang kéo dài trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (táng) hoặc đọc thành âm không bật hơi 'd' (tang) nếu không chú ý luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như một đường thẳng nằm ngang ở cao độ đỉnh, tượng trưng bằng cử động tay đưa phẳng ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Bộ Thủy bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần chữ Dương (昜) bên phải chiếm 2/3 diện tích để đảm bảo chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 湯, giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy (氵) bên trái và rút gọn nét ở phần bên phải thành Dương (阳) hoặc giữ dạng chuẩn 汤.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng (như canh, nước sôi).)

Biểu thanh (声旁): 昜 (âm gốc: tāng / yáng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là mặt trời chiếu sáng (昜) làm cho nước nóng bốc hơi lên, tạo thành nước súp, nước canh nóng hổi.

  • 氵 Nước, chất lỏng
  • 昜 Chỉ âm đọc (tāng) và gợi ý ánh sáng/nhiệt độ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 湯 vốn ban đầu chỉ nước sôi, nước nóng dâng trào. Được cấu thành từ bộ Thủy biểu thị nước và phần âm 昜 biểu thị âm thanh và nhiệt lượng bốc lên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước sôi, nước nóng bốc hơi, dần mở rộng chỉ các loại nước dùng nấu chín, canh súp và thuốc sắc trong y học cổ truyền.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, tên nhà vua khai lập nhà Thương (商朝) đôi khi cũng dùng chữ này với âm cổ là Thang (Thang vương).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thang
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt nhưng đọc không dấu, ở đây âm Hán Việt 'Thang' mang vần -ang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: ゆ (yu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탕
Quy luật chuyển âm: Chữ tāng trong tiếng Quan Thoại tương ứng với âm Hán Việt 'Thang' (t- đầu từ chuyển thành th-, -ang giữ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bát canh (汤) nóng hổi có nước (氵) bốc hơi dưới ánh nắng mặt trời (昜), tạo nên một nồi canh thơm ngon bổ dưỡng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
烫
tàngbỏng, rát, là ủi, uốn tóc+ 火 (lửa)
铴
+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烫(tàng)
Chữ 烫 có thêm bộ hỏa (火) ở dưới, nghĩa là bỏng, làm nóng bỏng, trong khi 汤 chỉ là canh hoặc nước.
Thử thách phản xạ
妈妈今天煮了好喝的鸡肉[___]。
Gợi ý: tāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 汤 (canh) và chữ 烫 (bỏng/nóng) do cấu trúc phần bên phải giống nhau nhưng khác bộ thủ bên trái/dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '汤', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'món canh' bằng chữ Hán với âm đọc là tāng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

汤tāngcanh, nước súp, nước sôi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0