HanziGuru.決 · jué
決
jué[jue2]Thanh 2

quyết định, quyết tâm, xử tử, vỡ (đê)

EN: to decide · to determine · to execute (sb)

HSK 3Hán Việt: Quyết
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quyết định, quyết tâm, xử tử, vỡ (đê)

Hán Việt: Quyết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng với 3 nét, phần bên phải (cạnh quyết) cao và rộng hơn một chút nhưng phải cân đối không để chữ bị chênh lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 決, giản thể rút gọn cấu trúc bên phải từ 夬 thành 决 nhưng vẫn giữ nguyên bộ Thủy bên trái.

quyết định

quyết tâmxử tửvỡ (đê, đập)dứt khoát, chắc chắn
Động từ / Phó từTrung tính đến trang trọng#hành động trí tuệ#pháp luật#thảm họa tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 我已经决定去中国留学了。
    Wǒ yǐjīng juédìng qù zhōngguó liúxué le.
    Tôi đã quyết định đi Trung Quốc du học rồi.
  • 这件事情很难迅速决断。
    Zhè jiàn shìqíng hěn nán xùnsù juéduàn.
    Sự việc này rất khó đưa ra phán quyết nhanh chóng.
/[tɕy̯ɛ³⁵]/Thanh điệu: 35
決
juéjue2
++
´(35)
=jué
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên, đẩy hơi thoát ra êm dịu không có tiếng xì mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -uyê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ue sau phụ âm j, q, x thực chất là âm nguyên âm tròn môi ü kết hợp với e.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như ngữ điệu khi ta hỏi lại 'hả?' ở cuối câu trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút bay lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đi trước một âm tiết thanh 4 khác, âm vực của nó vẫn giữ nguyên cấu trúc nâng cao từ trung bình lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -üe trong các từ như jué với juè (nếu có) hoặc với âm ch- do người học không phân biệt được âm mặt lưỡi j.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, mô phỏng dấu sắc đi lên dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng với 3 nét, phần bên phải (cạnh quyết) cao và rộng hơn một chút nhưng phải cân đối không để chữ bị chênh lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 決, giản thể rút gọn cấu trúc bên phải từ 夬 thành 决 nhưng vẫn giữ nguyên bộ Thủy bên trái.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ liên quan đến dòng nước vỡ bờ hoặc việc khơi thông dòng chảy.)

Biểu thanh (声旁): 夬 (âm gốc: jué)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là cái dùi hoặc công cụ đục khoét (夬). Hình ảnh nước chọc thủng đê điều để chảy thoát ra ngoài một cách dứt khoát.

  • 氵 Nước
  • 夬 Cạnh quyết / Rạch ròi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị hành động khơi thông dòng nước hoặc nước vỡ bờ. Sau đó được mượn nghĩa trừu tượng là quyết định, cắt đứt sự do dự.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'nước vỡ đê' chuyển hóa thành hành động quyết định dứt khoát như dòng nước chảy xiết không quay đầu.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc đê điều bị vỡ nước tràn đi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quyết
Thanh trắc trong tiếng Hán Việt (âm nặng/sắc tùy từ) tương ứng với thanh sắc trong hệ thống dấu tiếng Việt khi đọc Hán Việt hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ / Âm Kun: き.める, -ぎ.める, き.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
결
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm Q trong âm Hán Việt (jué ➔ quyết).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng **nước** (**氵**) dâng cao dùng cái mai **đục** (**夬**) thủng bờ đê để **quyết định** xả lũ dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
氵
shuǐbộ thủy (nước)Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
快(kuài)
Chữ 快 có nghĩa là nhanh/vui, còn chữ 决 có nghĩa là quyết định/vỡ đê.
Thử thách phản xạ
我們明天就要[___] Sáng lập công ty mới.
Gợi ý: jué
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải 夬 thành các nét khác hoặc nhầm lẫn với chữ 快 do mặt chữ tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 决, hãy nhớ nghĩa 'quyết định' và đọc lại âm Pinyin 'jué'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jué' (quyết định) với bộ Thủy ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

決juéquyết định, quyết tâm, xử tử, vỡ (đê)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0