HanziGuru.汽 · qì
汽
qì[qi4]Thanh 4

hơi nước, khí

EN: steam · vapor

HSK 1Hán Việt: Khí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hơi nước, khí

Hán Việt: Khí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (气) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa không để hai phần đè lên nhau.

Hơi nước, hơi bốc lên từ chất lỏng

Khí (trạng thái vật chất)Không khí, bầu không khí
Danh từTrung tính#vật lý#thời tiết#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 汽车
    qìchē
    xe ô tô
  • 汽水
    qìshuǐ
    nước ngọt có gas
/[tɕʰi⁵¹]/Thanh điệu: 51
汽
qìqi4
++
`(51)
=qì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ răng cửa dưới, mặt lưỡi áp ngạc cứng rồi bật hơi mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ xuất phát vẫn giữ nguyên mức 5.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm qī (thanh 1) nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ trên cao xuống đáy (5 xuống 1) như một nhát chém dứt khoát hoặc mệnh lệnh hạ lệnh 'Đứng lại!'.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (气) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa không để hai phần đè lên nhau.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ nước, chất lỏng liên quan đến hơi nước)

Biểu thanh (声旁): 气 (âm gốc: qì)

Bên trái là bộ Thủy (nước 氵) chỉ chất lỏng, bên phải là chữ Khí (气) chỉ không khí hoặc hơi. Nước bị đun nóng bốc hơi lên thành khí, tạo thành chữ 汽 (hơi nước).

  • 氵 Nước
  • 气 Khí, hơi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành sau này khi người ta cần phân biệt rõ 'khí' nói chung với 'hơi nước'. Họ kết hợp bộ Thủy (nước) bên trái với chữ Khí (气) bên phải làm âm đọc và biểu nghĩa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hơi nước bốc lên từ nồi nước sôi, chữ này mở rộng ra dùng cho các loại khí nén, xăng dầu (汽油) và đồ uống có gas.

  • Là chữ hình thanh điển hình kết hợp giữa yếu tố nghĩa và âm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khí
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong một số trường hợp, nhưng ở đây âm Hán Việt 'Khí' mang thanh sắc đi lên, khác với thanh 4 đi xuống của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt khi mượn từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy nước (氵) bốc lên thành không khí (气) ở trên bầu trời, đó chính là hơi nước (汽).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
气
qìkhông khíGốc cơ bản không có bộ thủy bên trái.
汔
qìcạn nướcThêm bộ thủy nhưng nét khác ở bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
气(qì)
Chữ 气 thiếu bộ thủy 氵 bên trái, chỉ nghĩa không khí chung.
Thử thách phản xạ
妈妈在厨房里烧水, 锅里冒出了很多[___]。
Gợi ý: qì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 汽 (hơi nước, có bộ thủy) và chữ 气 (không khí nói chung, không có bộ thủy).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 汽, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hơi nước' (qì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

汽qìhơi nước, khí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0