HanziGuru.沒 · mò
沒
mò[mo4]Thanh 4

chìm, mất, không có

EN: drowned · to end · to die

HSK 1Hán Việt: Một / Một (trong chìm đắm, một thế hệ)
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chìm, mất, không có

Hán Việt: Một / Một (trong chìm đắm, một thế hệ)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy biến thể 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 殳) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần bên phải đè lấn sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '沒' và giản thể '没' có cấu trúc tương đồng, trong đó phần bên phải của chữ phồn thể (肀) được giản lược cho gọn gàng hơn trong chữ giản thể.

chìm, chìm đắm, lặn xuống

kết thúc, tận cùngchết, qua đờilàm ngập lụt, dâng trào che lấp
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#trạng thái#hành động#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 沉没
    chén mò
    chìm đắm, đắm tàu
  • 湮没
    yān mò
    mai một, chìm vào quên lãng
/[mo⁵¹]/Thanh điệu: 51
沒
mòmo4
++
`(51)
=mò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím nhẹ lại để luồng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ô / -o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc rơi tụt hẳn giọng từ cao xuống thấp một cách mạnh mẽ, dứt khoát như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đọc ở thanh 4, âm rơi xuống mạnh và dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1, không biến điệu đặc biệt trừ khi đứng trước thanh 4 khác sẽ đọc ngắn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'mé' hoặc 'mù' nếu người học không chú ý khẩu hình môi tròn của vận mẫu 'o'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên cao ngang trán rồi chém thẳng xuống đất một cách dứt khoát như chặt củi, thể hiện năng lượng đi xuống của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy biến thể 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 殳) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần bên phải đè lấn sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '沒' và giản thể '没' có cấu trúc tương đồng, trong đó phần bên phải của chữ phồn thể (肀) được giản lược cho gọn gàng hơn trong chữ giản thể.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, ngập lụt, chìm đắm.)

Biểu thanh (声旁): 殳 (âm gốc: mò / shū)

Bên trái là nước (氵), bên phải là cái kích/binh khí (殳). Nước dâng lên nhấn chìm cả binh khí và con người xuống đáy.

  • 氵 Nước
  • 殳 Cái kích, đánh úp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu được viết với bộ thủy biểu thị dòng nước và phần âm đọc giúp gợi thanh. Về sau mang ý nghĩa gốc là chìm sâu dưới nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'nước dâng làm chìm, ngập', chữ phát triển thành nghĩa 'tiêu biến, mất đi, kết thúc'. (Lưu ý: trong tiếng Trung hiện đại, '没' thường dùng phổ biến nhất với nghĩa phủ định 'không có' - vốn là chữ thông dụng phát sinh từ nghĩa gốc này).

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường miêu tả hình ảnh mặt trời lặn xuống đường chân trời hoặc tàu thuyền bị chìm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Một
Thanh 4 (mò) tương ứng với âm đọc mang dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt tùy theo từ ghép Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モツ (motsu), ボツ (botsu) / Âm Kun: 没する (hossuru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
몰
Quy luật chuyển âm: Âm M đầu tiếng Trung tương đương âm M trong tiếng Việt; vần 'o' chuyển dịch linh hoạt thành 'ot' hoặc 'ôt' trong từ Hán Việt (như đắm mốt, chìm một).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) dâng cao cuồn cuộn đánh úp bằng cái kích (殳), khiến mọi thứ chìm sâu (mò) xuống đáy sông không ngoi lên được.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
设
shèthiết lập, bày raThay bộ thủy (氵) bằng bộ ngôn (讠) nói về lời nói, kế hoạch.
投
tóuném, ném vàoThay bộ thủy (氵) bằng bộ thủ (扌) liên quan đến tay.
Chữ dễ nhầm (形近字)
设(shè)
Chữ '设' dùng bộ ngôn (讠) bên trái (thiết kế, lời nói), còn chữ '没' dùng bộ thủy (氵) bên trái (chìm đắm, nước).
Thử thách phản xạ
泰坦尼克號在大s[___]了。
Gợi ý: mò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa phủ định phổ biến 'méi' (không có) với nghĩa gốc 'mò' (chìm đắm). Cần nhớ khi đọc là 'mò' thì mang nghĩa chìm, lặn, tận cùng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '没' đọc là 'mò', bạn nhớ đến trạng thái gì của vật thể dưới nước?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mò' (chìm) với bộ thủy bên trái và bộ kích bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

沒mòchìm, mất, không có
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0