EN: river (CL:條|条[tiao2],道[dao4]) · (bound form) the Yellow River · (bound form) the Milky Way
HSK 2Hán Việt: Hà
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · sông
Hán Việt: Hà
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (可) chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không đè lấn lên nhau.
1. Ý nghĩa
dòng sông
Sông Hoàng Hà (Hoàng Hà)Ngân Hà (dải Ngân Hà trên bầu trời)Bánh phở (dùng trong thực đơn nhà hàng như món phở nước)
Danh từTrung lập / Thông dụng#thiên nhiên#địa lý#nước
Ví dụ thực tế
这条河很长。
zhè tiáo hé hěn cháng.
Con sông này rất dài.
我们去河边散步吧。
wǒ men qù hé biān sàn bù ba.
Chúng ta ra bờ sông tản bộ đi.
2. Phát âm
/[xə³⁵]/Thanh điệu: 35
河
héhe2
|
++
´(35)
=hé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hớ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hà
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (khờ / h)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm để tạo luồng khí xát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: e (ê / e)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (╱) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 (dấu sắc) sẽ thay đổi độ cao tùy thuộc vào âm tiết phía sau theo quy tắc biến điệu chung của tiếng phổ thông.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có âm vận tương tự nhưng khác thanh điệu như hè (hè, thanh 2) hoặc hẹ. Cần chú ý độ vươn cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc (╱) thể hiện cao độ đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (可) chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không đè lấn lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, dòng chảy)
Biểu thanh (声旁):可 (âm gốc: kě / hé)
Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là chữ khả (可) biểu thị âm đọc. Nước chảy ở đâu mà khả ái, thuận lợi thì thành con sông (河).
氵 Nước
可 Khả (âm đọc và gợi ý)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 可 (kě)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 河 vốn ban đầu dùng để chỉ riêng sông Hoàng Hà, sau đó mới dùng làm danh từ chung chỉ tất cả các dòng sông.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một tên riêng chỉ sông Hoàng Hà, chữ 河 đã mở rộng nghĩa để chỉ chung mọi con sông lớn nhỏ trên Trái Đất.
Trong Trung Hoa cổ đại, chữ 'Hà' (河) mặc định chỉ sông Hoàng Hà, trong khi chữ 'Giang' (江) chỉ sông Dương Tử (sông Trường Giang).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hà
Chữ 'Hà' trong Âm Hán Việt mang thanh bằng (dấu huyền), trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là hé (thanh 2, tương đương dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: かわ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
하
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hà' tương ứng rất chuẩn với âm 'hé' trong tiếng Quan Thoại, qua quy luật biến đổi lịch sử ngữ âm.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bên trái có 3 giọt **nước** (氵), bên phải là chữ **khả** (可) năng. Dòng nước chảy **khả** ố, uốn lượn tạo thành một con **sông** lớn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
可
kěCó thể, được, đángPhonetic Core (声旁)
阿
ātiền tố thân mật / ký hiệu viết tắt tên quốc gia / trợ từ phiên âm+ 阝 (thành thị)