Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, hẹp hơn một chút; phần chữ 由 bên phải viết thoáng hơn, cân đối và vững chãi.
1. Ý nghĩa
dầu, chất béo hoặc dầu mỏ
mỡ động vậtsơn, quét vecni hoặc dầu trẩutính từ chỉ sự béo ngậy, dầu mỡtính từ chỉ sự nịnh hót, lanh lợi, lọc lõi
Danh từ / Động từ / Tính từTrung tính / Phổ thông#vật liệu#thực phẩm#công nghiệp#tính cách con người
Ví dụ thực tế
炒菜需要放油。
chǎocài xūyào fàng yóu.
Xào rau cần cho dầu vào.
汽油的价格又涨了。
qìyóu de jiàgé yòu zhǎng le.
Giá xăng lại tăng rồi.
2. Phát âm
/[joʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
油
yóuyou2
|
++
´(35)
=yóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu không (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm nguyên âm i rồi chuyển nhanh sang u.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu trong tiếng Việt nhưng có âm i dẫn đầu thành iêu/ô-u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iou thu gọn thành ou sau phụ huynh phụ âm.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác ở phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ độ cao tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ yòu (lại nữa) nếu không chú ý độ ngân dài và cách chuyển khẩu hình từ y sang ou.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chéo lên trời về phía bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, hẹp hơn một chút; phần chữ 由 bên phải viết thoáng hơn, cân đối và vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (biến thể ba chấm thủy) (nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (chỉ các chất lỏng như dầu, mỡ)
Biểu thanh (声旁):由 (âm gốc: yóu)
Chất lỏng (氵) xuất phát từ bên trong cái thùng hoặc nguồn gốc sâu thẳm (由) tạo thành thứ chất nhờn béo gọi là dầu (油).
氵 Chất lỏng / Nước
由 Nguyên do / Từ đâu ra (cung cấp âm đọc yóu)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 由 (yóu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) bên trái và chữ 由 (nguồn gốc, cái lõi) bên phải để biểu thị chất lỏng chiết xuất từ bên trong thực vật hoặc động vật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ dầu thực vật/mỡ động vật, dần mở rộng ra chỉ dầu mỏ (xăng dầu), các chất bôi trơn, và các nghĩa bóng như sự trơn tru, nịnh hót.
Người Trung Quốc từ xưa đã biết ép hạt cây (như mè, đậu phộng, trẩu) để lấy dầu thắp sáng và nấu ăn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Du
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu sắc hoặc thanh ngang trong một số từ Hán Việt tùy ngữ cảnh, chữ yóu đọc là Du (thanh ngang trong Hán Việt nhưng mang thanh sắc trong tiếng Trung hiện đại).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユ (yu) / Âm Kun: あぶら (abura)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Du' tương ứng với âm 'yóu' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn thấy dòng chất lỏng (氵) chảy ra từ cái chum đựng hạt (由), đó chính là dòng dầu ăn vàng óng ánh.