HanziGuru.沿 · yán
沿
yán[yan2]Thanh 2

Dọc theo, ven theo

EN: along · to follow (a line, tradition etc) · to carry on

HSK 6Hán Việt: Duyên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dọc theo, ven theo

Hán Việt: Duyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Thủy biến thể (三), bên phía phải là chữ Duyên (铅 bỏ Kim thêm chữ khác hoặc cấu trúc 㕣). Cần viết phần trái gọn gàng, phần phải cân đối để chữ không bị bè ra.

Đi dọc theo, men theo một đường thẳng, mép hoặc ranh giới nào đó

Tuân theo, tiếp nối truyền thống hoặc thói quen cũViền mép, nẹp viền quần áoMép, bờ, ven (như ven sông, bờ biển)
Động từ / Giới từTrung tính / Trang trọng#vị trí#chuyển động#không gian
Ví dụ thực tế
  • 沿 着 河 边 散 步
    yán zhe hé biān sàn bù
    Đi dạo dọc theo bờ sông
  • 沿 用 传 统
    yán yòng chuán tǒng
    Tiếp tục sử dụng truyền thống
/[jan³⁵]/Thanh điệu: 35
沿
yányan2
++
´(35)
=yán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dán”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ian phát âm lướt nhẹ i-ên [jɛn]; dán tiếng Việt nguyên âm a mở rộng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Duyên
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i / y bán nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, nâng giữa vòm miệng giống như khi phát âm âm i dài nhưng chuyển nhanh sang nguyên âm kế tiếp.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao vuốt từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành bán thanh 3 tùy ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian hoặc nhầm lẫn giữa thanh 2 và thanh 4 do phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Thủy biến thể (三), bên phía phải là chữ Duyên (铅 bỏ Kim thêm chữ khác hoặc cấu trúc 㕣). Cần viết phần trái gọn gàng, phần phải cân đối để chữ không bị bè ra.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Liên quan đến nước, sông ngòi, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dòng nước, bờ sông, men theo dòng chảy.)

Biểu thanh (声旁): 㕣 (âm gốc: yán)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là chữ 㕣 (chỉ âm đọc yán). Nước chảy ven bờ, men theo dòng sông tạo thành ý nghĩa dọc theo, ven theo.

  • 氵 Bộ thủy, chỉ dòng nước
  • 㕣 Phần biểu âm và gợi ý không gian trũng, thung lũng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 沿 ban đầu kết hợp giữa hình ảnh dòng nước (氵) và âm đọc 㕣, mô tả hành động đi sát mép nước hoặc dòng chảy của sông.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là men theo bờ nước, dòng sông, nghĩa của chữ được mở rộng ra thành men theo đường sá, tuân theo quy tắc, luật lệ hoặc tiếp nối truyền thống.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ Thủy thường đại diện cho các đặc điểm địa lý tự nhiên liên quan đến đường đi của nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Duyên
Âm Hán Việt là 'Duyên', phụ âm đầu 'd' trong tiếng Việt tương ứng với âm đầu 'y' trong bính âm hiện đại, thanh ngang hoặc thanh huyền biến đổi linh hoạt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン / Âm Kun: 沿.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Duyên' chuyển đổi từ âm cổ Trung Hoa /jian/ sang tiếng Việt thành 'd-' và vần '-en/-uyên'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đi dọc theo dòng **nước** (氵) của con sông, miệng không ngừng **ngậm** (㕣) lời ca để tìm đường đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
铅
qiānchì (kim loại)Thay bộ thủy (氵) bằng bộ kim (钅) để chỉ kim loại chì.
铅
yánchữ Hán cổ đồng âmCùng hệ thống phát âm gốc nhưng kết hợp với các bộ thủ khác.
Chữ dễ nhầm (形近字)
铅(qiān)
Chữ 沿 có bộ thủy (氵) liên quan đến bờ nước, còn chữ 铅 có bộ kim (钅) chỉ kim loại chì.
Thử thách phản xạ
我们 [___] 着 河 边 走 ,风景 很 美 。
Gợi ý: yán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa giới từ '沿着' (dọc theo) với các từ chỉ phương hướng khác hoặc viết sai bộ thủy thành bộ kim.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 沿, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'dọc theo' (yán zhe) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

沿yánDọc theo, ven theo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0