HanziGuru.泄 · xiè
泄
xiè[xie4]Thanh 4

rò rỉ, tiết lộ, xả

EN: (bound form) to leak out; to discharge; (fig.) to divulge

HSK 7Hán Việt: Tiết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rò rỉ, tiết lộ, xả

Hán Việt: Tiết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp và gọn, phần bên phải rộng hơn nhưng cần cân đối không để lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 洩 có phần bên phải là 絏, giản thể đổi thành 世 để viết nhanh và đơn giản hơn.

rò rỉ ra ngoài, thoát ra

tiết lộ (bí mật)xả ra, trút bỏ (cảm xúc, giận dữ)
Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái#thông tin
Ví dụ thực tế
  • 泄密
    xièmì
    tiết lộ bí mật
  • 泄气
    xièqì
    nản lòng, thở dài ngao ngán
/[ɕi̯ɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
泄
xièxie4
++
`(51)
=xiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng dưới, luồng hơi ma sát thoát ra ở kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh mẽ, đọc dứt khoát từ cao xuống thấp.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần ngắn gọn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm xiē (thanh 1) nếu người nghe không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp và gọn, phần bên phải rộng hơn nhưng cần cân đối không để lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 洩 có phần bên phải là 絏, giản thể đổi thành 世 để viết nhanh và đơn giản hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ nước rò rỉ, chất lỏng thoát ra)

Biểu thanh (声旁): 世 (âm gốc: shì/xiè)

Nước (氵) chảy qua nhiều đời, nhiều thế hệ (世) rồi cuối cùng cũng tìm ra chỗ rò rỉ ra ngoài.

  • 氵 liên quan đến nước, chất lỏng
  • 世 gợi âm đọc xiè
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy (nước) và chữ Thế (世) biểu thị âm đọc, diễn tả hình ảnh dòng nước chảy tràn hoặc rò rỉ qua các khe hở.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nước rò rỉ, chảy thoát ra ngoài, nghĩa dần mở rộng sang việc rò rỉ thông tin (bí mật) hoặc xả bớt khí, cảm xúc.

  • Trong sách cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc vỡ đê hoặc nước chảy thoát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiết
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 tương ứng với âm sắc hoặc nặng gãy gọn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / Âm Kun: 모레.루
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
설
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc th- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) qua bao thế hệ (世) tích tụ cuối cùng đã tìm được chỗ rò rỉ (xiè) ra ngoài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
世
shìthế giới, đời người, thế hệPhonetic Core (声旁)
枼
+ 木 (cây cối)
绁
xièto tie; to bind+ 纟 (tơ lụa)
贳
shìto borrow; to buy on credit+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
泻(xiè)
Chữ 泻 dùng bộ Thủy bên trái nhưng bên phải là chữ 写, thường dùng trong tiêu chảy (腹泻).
Thử thách phản xạ
这家公司不小心[___]了商业机密。
Gợi ý: xiè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 泄 (tiết lộ, rò rỉ) và chữ 泻 (tiêu chảy) do phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 泄, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động 'rò rỉ, tiết lộ' (xiè)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

泄xièrò rỉ, tiết lộ, xả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0