HanziGuru.法 · fǎ
法
fǎ[fa3]Thanh 3

pháp, luật pháp, phương pháp, nước Pháp

EN: France · French · abbr. for 法國|法国[Fa3 guo2]

HSK 2Hán Việt: Pháp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · pháp, luật pháp, phương pháp, nước Pháp

Hán Việt: Pháp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba chấm nước uyển chuyển, phần chữ khứ (去) bên phải chiếm 2/3 còn lại, cần viết cân đối không để phần phải đè bẹp phần trái.

luật pháp, quy định, kỷ luật

phương pháp, cách thức làm việcchủ nghĩa Phật giáo (Pháp, Dharma)viết tắt của nước Pháp (Pháp Quốc)
Danh từTrung lập / Trang trọng#luật lệ#chính trị#xã hội#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 违法
    wéifǎ
    vi phạm pháp luật
  • 办法
    bànfǎ
    biện pháp, cách giải quyết
/[faː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
法
fǎfa3
++
ˇ(214)
=fǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (mát sát môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi liên tục qua kẽ răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung có cao độ trầm xuống rồi vút lên cao (214), tương tự như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có đoạn đi xuống sâu hơn trước khi kéo lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 法国 fǎguó đọc là fánguó).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (fà) hoặc thanh 1 (fā) nếu không phát âm đúng độ uốn xuống rồi đi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi): Đưa tay đi xuống theo hình chữ V rồi vút lên cao về phía trước, giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba chấm nước uyển chuyển, phần chữ khứ (去) bên phải chiếm 2/3 còn lại, cần viết cân đối không để phần phải đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng, sự trôi chảy)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa nguyên thủy: luật pháp phải công bằng và trôi chảy như dòng nước không thiên vị.)

Biểu thanh (声旁): 去 (âm gốc: qù / fǎ (có sự biến âm lịch sử từ vần -ù sang -ǎ))

Bên trái là nước (氵), bên phải là đi (去). Nước luôn chảy xuôi theo một con đường tự nhiên không bao giờ sai lệch — đó chính là luật lệ tự nhiên của vạn vật.

  • 氵 Bộ thủy (nước)
  • 去 Chữ khứ (đi, rời đi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ cổ ban đầu viết là 灋, gồm chữ '廌' (trải - một loài thú thần thoại phân biệt được phải trái, đúng sai) và bộ thủy (氵). Sau này được giản lược thành 法 để viết nhanh hơn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự công bằng của loài thú thần thoại trừng trị kẻ gian ác, chữ phát triển thành luật lệ, quy chuẩn xã hội và các phương pháp thực hiện.

  • Con thú thần thoại '廌' (trải) trong chữ cổ có khả năng húc kẻ gian và tha kẻ ngay, biểu thị cho sự chí công vô tư của pháp luật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Pháp
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong hệ thống Hán Việt hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ (hō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
법
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Pháp' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu 'f/ph' và vần '-ap/-a' trong tiếng Trung qua quá trình mượn từ lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Luật **pháp** (**fǎ**) giống như dòng nước (**氵**) chảy đi (**去**) một cách công bằng, không chừa một ai vi phạm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
祛
qūtrừ khử, xua đuổiThêm bộ thị (衤) bên trái để chỉ các nghi lễ tôn giáo trừ tà.
怯
qiènhát gan, sợ hãiThêm bộ tâm (忄) bên trái để chỉ trạng thái tinh thần yếu đuối, sợ hãi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
去(qù)
Chữ 去 (khứ) thiếu bộ thủy (氵) ở bên trái và có nghĩa là 'đi'.
Thử thách phản xạ
我们必须遵守国家的法律[___]。
Gợi ý: fǎ
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải thành chữ '云' hoặc quên mất bộ thủy bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 法, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fǎ' (pháp/luật) bằng tiếng Trung với bộ thủy và chữ khứ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

法fǎpháp, luật pháp, phương pháp, nước Pháp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0