Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (biến thể 3 chấm thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Lịch (历) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối không để phần bên phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 淚 có bộ Thủy bên trái và chữ Hỗ (扈 / 戾) phức tạp bên phải; chữ giản thể 泪 thay thế phần bên phải bằng chữ Lịch (历) để giảm số nét và viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
nước mắt
chảy nước mắtchất lỏng tiết ra từ mắt
Danh từ / Hình vịTrung tính / Văn phong trang trọngNgữ tố ràng buộc#cơ thể#cảm xúc#nước
Ví dụ thực tế
眼泪
yǎnlèi
nước mắt
泪水
lèishuǐ
dòng lệ, nước mắt
2. Phát âm
/[leɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
泪
lèilei4
|
++
`(51)
=lèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt chạm vào lợi trên, hơi thở đi qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (nguyên âm đôi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng trong tiếng Việt, đọc chói và rơi đột ngột từ cao xuống thấp như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 của lèi có xu hướng rút ngắn độ dài rơi mạnh nhưng vẫn giữ tính dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lēi (thanh 1) hoặc lěi (thanh 3) nếu không phát âm phần rơi giọng (thanh 4) thật dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất giống như giọt nước mắt rơi lã chã.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (biến thể 3 chấm thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Lịch (历) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối không để phần bên phải lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 淚 có bộ Thủy bên trái và chữ Hỗ (扈 / 戾) phức tạp bên phải; chữ giản thể 泪 thay thế phần bên phải bằng chữ Lịch (历) để giảm số nét và viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng, dòng nước (nước mắt).)
Biểu thanh (声旁):历 (âm gốc: lì / lèi)
Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là trải qua (历). Nước mắt chính là dòng chất lỏng chảy ra khi con người trải qua những biến cố đau buồn.
氵 Chỉ chất lỏng / nước mắt
历 Cung cấp âm đọc (li -> lèi) và gợi ý trải nghiệm cảm xúc
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán này được cấu tạo kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và phần âm đọc bên phải, thể hiện hình ảnh dòng chất lỏng tuôn rơi từ khóe mắt con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chất lỏng tiết ra từ mắt do đau buồn hay xúc động, nghĩa của chữ vẫn được bảo lưu nguyên vẹn trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu thông qua các từ ghép.
Trong các văn bản cổ, chữ 淚 thường xuất hiện nhiều trong thơ ca trữ tình miêu tả nỗi sầu ly biệt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lệ
Âm Hán Việt là 'Lệ', tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt, có nét tương đồng về độ trầm và ngắt nhịp với thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ルイ (rui) / Âm Kun: 나미다 (namida)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
눈물 뢰 / 루 (Roe / Ru)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên thành l- trong âm Hán Việt (Lệ), vần -ei chuyển hóa tương đương sang vần -ệ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi bạn TRẢI QUA (历) những chuyện buồn đau trong cuộc sống, dòng nước (氵) từ đôi mắt cứ thế tuôn trào thành dòng NƯỚC MẮT (lèi).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
历
lìtrải quaKhông có bộ Thủy bên trái.
励
lìkhích lệThay bộ Thủy bằng bộ Lực (力) chỉ sức mạnh.
厉
lìnghiêm khắc, dữ tợnDùng khung bán bao quanh quai vỏ thay cho bộ Thủy.
Chữ dễ nhầm (形近字)
泪(lèi)
Chú ý phân biệt chữ Lịch (历) bên phải với các chữ đồng âm khác để tránh viết sai nét.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
听到这个悲伤的消息,她 忍不住 流下了 [___]。
Gợi ý: lèi
Lỗi hay gặp
Người học thường viết nhầm phần bên phải thành chữ khác do nhầm lẫn với các ký tự có cấu tạo tương tự như 历 và 厂.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '泪', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'nước mắt' trong tiếng Trung bằng một từ đơn mang âm lèi, bạn viết chữ Hán nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
泪lèinước mắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...