Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (永) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Bơi, lội trong nước
Di chuyển trên mặt nước hoặc dưới nước
Động từTrung lập#thể thao#hành động#nước
Ví dụ thực tế
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
夏天去 游泳 ơ hách rất thích.
Xiàtiān qù yóuyǒng hěn hǎo.
Đi bơi vào mùa hè rất thích.
2. Phát âm
/[jɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
泳
yǒngyong3
|
++
ˇ(214)
=yǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm i/y mở đầu
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị chuyển sang vần ong.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đi từ trung bình xuống thấp rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của yǒng sẽ biến đổi thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với yōng (thanh 1) nếu không giữ độ uốn xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang ra rồi vòng xuống dưới cằm rồi hất nhẹ lên cao phía trước.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (永) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (Liên quan đến nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước)
Biểu thanh (声旁):永 (âm gốc: yǒng)
Kết hợp giữa bộ Thủy (氵) bên trái biểu thị nước và chữ Vĩnh (永) bên phải vừa biểu thị âm đọc vừa chỉ dòng chảy vĩnh cửu trong nước.
氵 Nước
永 Vĩnh viễn / Âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 永 (yǒng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh được cấu tạo từ bộ Thủy (nước) và chữ Vĩnh (永) để chỉ hành động bơi lội trong dòng nước vĩnh cửu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ dòng nước chảy dài, sau đó mở rộng thành hành động bơi lội của con người.
Chữ Vĩnh (永) gốc là hình ảnh dòng nước chảy dài, kết hợp với bộ Thủy để nhấn mạnh môi trường nước.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vịnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với âm sắc trầm và uốn lượn, gần với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ / Âm Kun: およ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vịnh' tương ứng với âm đọc 'yǒng' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhảy xuống dòng nước (氵) bơi lội suốt vĩnh viễn (永) không mệt mỏi.