HanziGuru.泳 · yǒng
泳
yǒng[yong3]Thanh 3

bơi, lội

EN: swimming · to swim

HSK 3Hán Việt: Vịnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bơi, lội

Hán Việt: Vịnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (永) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.

Bơi, lội trong nước

Di chuyển trên mặt nước hoặc dưới nước
Động từTrung lập#thể thao#hành động#nước
Ví dụ thực tế
  • 我会游泳。
    Wǒ huì yóuyǒng.
    Tôi biết bơi.
  • 夏天去 游泳 ơ hách rất thích.
    Xiàtiān qù yóuyǒng hěn hǎo.
    Đi bơi vào mùa hè rất thích.
/[jɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
泳
yǒngyong3
++
ˇ(214)
=yǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm i/y mở đầu
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị chuyển sang vần ong.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đi từ trung bình xuống thấp rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của yǒng sẽ biến đổi thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với yōng (thanh 1) nếu không giữ độ uốn xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang ra rồi vòng xuống dưới cằm rồi hất nhẹ lên cao phía trước.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (永) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (Liên quan đến nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước)

Biểu thanh (声旁): 永 (âm gốc: yǒng)

Kết hợp giữa bộ Thủy (氵) bên trái biểu thị nước và chữ Vĩnh (永) bên phải vừa biểu thị âm đọc vừa chỉ dòng chảy vĩnh cửu trong nước.

  • 氵 Nước
  • 永 Vĩnh viễn / Âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh được cấu tạo từ bộ Thủy (nước) và chữ Vĩnh (永) để chỉ hành động bơi lội trong dòng nước vĩnh cửu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ dòng nước chảy dài, sau đó mở rộng thành hành động bơi lội của con người.

  • Chữ Vĩnh (永) gốc là hình ảnh dòng nước chảy dài, kết hợp với bộ Thủy để nhấn mạnh môi trường nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vịnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với âm sắc trầm và uốn lượn, gần với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ / Âm Kun: およ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vịnh' tương ứng với âm đọc 'yǒng' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhảy xuống dòng nước (氵) bơi lội suốt vĩnh viễn (永) không mệt mỏi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
永
yǒngmãi mãi, vĩnh viễnPhonetic Core (声旁)
咏
yǒngngâm thơ, ca vịnh+ 口 (cái miệng)
詠
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
永(yǒng)
Chữ 永 thiếu bộ Thủy (氵) bên trái, mang nghĩa vĩnh viễn.
Thử thách phản xạ
我非常喜欢夏天的[___]运动。
Gợi ý: yǒng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm chữ 永 thành các bộ khác hoặc quên chấm thủy bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 泳, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bơi lội' (yóuyǒng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

泳yǒngbơi, lội
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0