HanziGuru.洋 · yáng
洋
yáng[yang2]Thanh 2

Đại dương, mênh mông, ngoại quốc

EN: ocean · vast · foreign

HSK 6Hán Việt: Dương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đại dương, mênh mông, ngoại quốc

Hán Việt: Dương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần chữ Dương (羊) bên phải chiếm 2/3 diện tích, các nét ngang của chữ 羊 phải đều đặn và song song.

Biển lớn, đại dương

Mênh mông, bao laThuộc về nước ngoài, ngoại quốc (như Tây Dương, Âu Dương)Đồng bạc trắng (gọi là dương tệ)
Danh từ / Tính từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#địa lý#nước#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 太平洋
    tàipíngyáng
    Thái Bình Dương
  • 洋人
    yángrén
    Người phương Tây, người ngoại quốc
/[jaŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
洋
yángyang2
++
´(35)
=yáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dáng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dương
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm mở.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vận mẫu kết hợp i + ang thành yang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ y đầu tiên đại diện cho nguyên âm đôi i/j làm bán nguyên âm, kết hợp với ang tạo thành vận mẫu kép yang.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác ở phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao ngang tùy tốc độ nói nhanh hay chậm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các vần mũi khác như -ang hoặc -eng nếu không nghe rõ âm đệm i (y-) phía trước.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, thể hiện âm điệu đi lên dứt khoát như khi đang đặt câu hỏi 'Hả?'.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần chữ Dương (羊) bên phải chiếm 2/3 diện tích, các nét ngang của chữ 羊 phải đều đặn và song song.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sông ngòi, biển cả.)

Biểu thanh (声旁): 羊 (âm gốc: yáng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là con dê (羊). Xưa kia nước biển mênh mông cuồn cuộn ví như đàn dê trắng nhấp nhô trên sóng, hoặc kết hợp hình thanh với phần phát âm là '羊' (yáng).

  • 氵 Nước, đại dương
  • 羊 Con dê, cung cấp âm đọc yáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Thủy (氵) biểu thị nước và chữ Dương (羊) biểu thị âm đọc. Ban đầu chỉ dòng nước lớn, sau mở rộng ra chỉ đại dương bao la.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vùng nước mênh mông, biển lớn, do người Trung Hoa thấy người phương Tây đến bằng đường biển qua các đại dương, chữ này dần mang thêm nghĩa là 'ngoại quốc, phương Tây'.

  • Trong lịch sử cận đại Trung Quốc, các mặt hàng từ phương Tây đưa sang thường được gọi là '洋货' (hàng ngoại).
  • Đồng tiền bạc do phương Tây phát hành lưu thông tại Trung Quốc xưa gọi là '洋钱'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dương
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Dương' (mang dấu ngang), có sự tương đồng về độ cao vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dương' khớp hoàn toàn với âm đọc pinyin 'yáng' qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên bờ đại dương (氵) mênh mông nhìn ra xa, bạn thấy những con sóng trắng xóa nhấp nhô trông giống như một đàn dê (羊) đang thung thăng gặm cỏ trên sóng nước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羊
yángcon cừu, con dêPhonetic Core (声旁)
样
yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ+ 木 (cây cối)
养
yǎngnuôi dưỡng, chăm sóc, phụng dưỡng+ 儿 (chân đi)
鲜
xiǎnvariant of 鮮|鲜[xian3]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
样(yàng)
Chữ 洋 có bộ thủy (氵) chỉ biển; chữ 样 có bộ mộc (木) chỉ gỗ/mẫu vật.
羊(yáng)
Chữ 羊 đứng độc lập nghĩa là con dê; chữ 洋 có thêm bộ thủy (氵) bên trái mới là đại dương.
Thử thách phản xạ
我们 坐 船 跨越 了 太平洋 到达 了 另一 个 大陆。
Gợi ý: yáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ trong cùng họ phát âm như 样 (yàng) và 洋 (yáng) do quên mất bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '洋', bạn đọc là gì và mang nghĩa chính là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'đại dương' hoặc 'ngoại quốc' (yáng) với bộ thủy bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

洋yángĐại dương, mênh mông, ngoại quốc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0