HanziGuru.洪 · hóng
洪
hóng[hong2]Thanh 2

lụt, hồng thủy, lớn

EN: surname Hong · flood · big

HSK 6Hán Việt: Hồng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lụt, hồng thủy, lớn

Hán Việt: Hồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Công 工) chiếm 2/3 diện tích còn lại. Cần viết bộ Thủy gọn gàng để phần bên phải không bị chật chội.

lụt, nước lụt, hồng thủy

lớn, vĩ đại (thường dùng trong văn phong cổ hoặc tên riêng)họ Hồng
danh từ / tính từ / danh từ riêngtrang trọng / văn họcNgữ tố ràng buộc#thiên nhiên#thảm họa#tên họ
Ví dụ thực tế
  • 山洪暴发
    shān hóng bàofā
    lũ quét bùng phát
  • 洪水
    hóngshuǐ
    nước lụt, hồng thủy
/[xʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
洪
hónghong2
++
´(35)
=hóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao như khi đặt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác ở phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ cách ngân giọng nhưng cơ bản vẫn giữ âm vực sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -ong đi với thanh khác hoặc nhầm với âm hōng thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt xéo lên cao hướng về phía bên phải giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Công 工) chiếm 2/3 diện tích còn lại. Cần viết bộ Thủy gọn gàng để phần bên phải không bị chật chội.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, sông ngòi, lụt lội)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng / hóng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là công trình, thợ thủ công (工). Nước tràn ngập công trình xây dựng tạo thành trận lũ lớn (hồng thủy).

  • 氵 Nước
  • 工 Công trình / âm đọc gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hồng ban đầu được cấu tạo từ bộ Thủy (nước) kết hợp với chữ Công (工) làm âm thanh và biểu thị ý nghĩa dòng nước cuồn cuộn làm ngập công trình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dòng nước lớn, lũ lụt, chữ mở rộng ra thành tính từ chỉ sự to lớn, vĩ đại và dùng làm tên họ.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, nạn hồng thủy (đại hồng thủy thời vua Vũ) đóng vai trò quyết định trong việc hình thành nhà nước tập quyền đầu tiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hồng
Thanh 2 tiếng Trung (hóng - dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Hồng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hồng' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu h và vần -ong/ung qua hàng thế kỷ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trận nước (氵) dâng cao ngập cả công trình xây dựng (工) của thợ, biến thành một cơn lũ lớn (hồng thủy).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哄
hǒngdỗ dành, ồn àoThay bộ thủy 氵 bằng bộ khẩu 口 (miệng) ➔ dỗ dành/hò hét.
虹
hóngcầu vồngThay bộ thủy 氵 bằng bộ trùng 虫 (côn trùng/sâu) ➔ cầu vồng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
虹(hóng)
Chữ 洪 có bộ Thủy (氵) bên trái (liên quan đến nước lụt), chữ 虹 có bộ Trùng (虫) bên trái (cầu vồng trong quan niệm cổ được xem là con sâu/rồng trên trời).
Thử thách phản xạ
古代发生过特大的[___] water.
Gợi ý: hóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải '工' với các chữ tương tự như '土' hoặc nhầm lẫn với chữ cầu vồng (虹).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '洪', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hóng' (lũ lớn/họ Hồng) gồm bộ Thủy và chữ Công?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

洪hónglụt, hồng thủy, lớn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0