EN: to flow · to disseminate · to circulate or spread
HSK 2Hán Việt: Lưu
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chảy, lưu thông, lan truyền
Hán Việt: Lưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (氵) uốn lượn gọn gàng, bên phải là phần chữ 㐬. Cần phân bổ khoảng cách hài hòa, tránh để phần bên phải quá nặng đè bẹp bên trái.
1. Ý nghĩa
chảy (nước, chất lỏng)
lan truyền, lưu thông (thông tin, tiền tệ)trôi dạt, di chuyểnloại, hạng, cấp bậc
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#nước#chuyển động#trừu tượng
Ví dụ thực tế
眼泪流下来了。
Yǎnlèi liú xià lái le.
Nước mắt chảy xuống rồi.
流行感冒
liúxíng gǎnmào
Cảm cúm lưu hành (dịch cúm)
2. Phát âm
/[li̯ou̯³⁵]/Thanh điệu: 35
流
liúliu2
|
++
´(35)
=liú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào lợi trên, hơi thở đi qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iu đọc như -iêu nhưng nhanh gọn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, âm chính 'o' bị nuốt nhẹ khi phát âm nhanh.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có độ cao và hướng đi tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (từ trầm đi lên cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ liêu (liáo) nếu không phân biệt rõ độ khép của vòm miệng và âm cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát như khi đọc dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (氵) uốn lượn gọn gàng, bên phải là phần chữ 㐬. Cần phân bổ khoảng cách hài hòa, tránh để phần bên phải quá nặng đè bẹp bên trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng hoặc sự chuyển động của dòng chảy.)
Biểu thanh (声旁):㐬 (âm gốc: liú)
Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là hình ảnh đứa trẻ đang lộn nhào hoặc dòng chảy xiết (㐬), kết hợp lại biểu thị ý nghĩa dòng nước đang cuồn cuộn trôi chảy.
氵 Bộ Thủy (nước)
㐬 Phần biểu âm và gợi hình dòng chảy
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 流 (liú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn mô tả hình ảnh một người hoặc dòng chất lỏng tuôn trào từ trên cao xuống dưới một cách tự do.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nước chảy', chữ mở rộng sang việc lan truyền tin tức, trôi dạt, đày ải (lưu đày) và phân chia theo chủng loại, cấp bậc.
Trong lịch sử, hình phạt lưu đày (đưa người phạm tội đến vùng đất hoang vu xa xôi) bắt nguồn từ chính ý nghĩa bị cuốn trôi ra xa của chữ này.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lưu
Thanh 2 (liú) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Lưu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リュウ (ryuu) / Âm Kun: なが.れる (nagareru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm đầu L trong tiếng Trung (liú) hoàn toàn trùng khớp với phụ âm L trong tiếng Việt (Lưu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng nước (氵) cứ thế cuồn cuộn chảy trôi đi mất hút, mang theo mọi thứ giống như tiền bạc và thời gian vậy.