HanziGuru.海 · hǎi
海
hǎi[hai3]Thanh 3

Biển, đại dương

EN: surname Hai · ocean · sea

HSK 2Hán Việt: Hải
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Biển, đại dương

Hán Việt: Hải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (mỗi) vươn rộng ra tạo sự cân bằng vững chãi.

Biển, đại dương rộng lớn nước mặn

Số lượng lớn người hoặc vật (như nhân hải)Họ Hải (surname)
Danh từTrung tính#thiên nhiên#địa lý#nước
Ví dụ thực tế
  • 大海
    dàhǎi
    Đại dương, biển lớn
  • 上海
    Shànghǎi
    Thượng Hải
/[xaɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
海
hǎihai3
++
ˇ(214)
=hǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như chữ h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo luồng khí sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có đường cong đi xuống rồi lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 海里 hǎilǐ đọc là hálǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (hài) nếu người nói đọc nhanh và không đẩy đủ độ cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đi xuống rồi đi lên (vẽ dấu hỏi trong không khí), biểu thị âm vực từ trung bình xuống thấp rồi vút cao lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải (mỗi) vươn rộng ra tạo sự cân bằng vững chãi.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể ba chấm thủy) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu thanh (声旁): 每 (âm gốc: měi)

Bên trái là bộ Thủy (nước), bên phải là chữ Mỗi (mỗi). Biển là nơi chứa đựng 'mỗi' nguồn nước từ muôn sông đổ về.

  • 氵 Nước
  • 每 Mỗi, mọi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hải kết hợp giữa bộ Thủy (biến thể 氵 chỉ nước) và chữ 每 (měi) làm âm đọc, phản ánh khái niệm về một vùng nước vô cùng rộng lớn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là biển lớn tự nhiên, chữ được mở rộng để chỉ những thứ mênh mông như biển người hoặc dùng làm tên riêng.

  • Trong lịch sử, chữ này biểu thị nguồn nước tụ hội lớn nhất mà con người thời cổ đại quan sát được.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hải
Thanh hỏi trong tiếng Việt tương ứng khá gần với thanh 3 (hǎi) của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: うみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
해
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'hǎi' chuyển sang âm Hán Việt là 'Hải', giữ nguyên vẹn cả phần âm đọc lẫn ý nghĩa qua nhiều thế kỷ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên bờ **biển** (**海**), nhìn **mỗi** (**每**) dòng nước (**氵**) từ các con sông đổ ra đại dương mênh mông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嗨
hāioh alas; hey!+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
梅(méi)
Chữ Hải bắt đầu bằng bộ Thủy (nước - biển), chữ Mai bắt đầu bằng bộ Mộc (cây - hoa mai).
Thử thách phản xạ
中国的[___]岸线 rất dài.
Gợi ý: hǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 每 (měi) với các chữ có nét tương tự hoặc viết sai vị trí các nét ngang trong phần Mỗi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '海', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ từ 'Biển' (hải) gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

海hǎiBiển, đại dương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0