HanziGuru.涂 · tú
涂
tú[tu2]Thanh 2

bôi, trát, tô, vẽ bậy, bùn

EN: to apply (paint etc) · to smear · to daub

HSK 7Hán Việt: Đồ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bôi, trát, tô, vẽ bậy, bùn

Hán Việt: Đồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy viết gọn, bên phải chia thành các phần trên và dưới cân đối, không để phần nào quá lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 塗 được giản thể thành 涂, thay thế phần phức tạp bên phải bằng các nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc thanh phượng.

Bôi, trát, tô lên bề mặt (như sơn, mỡ, thuốc)

Vẽ bậy, viết nguệch ngoạcXóa bỏ, gạch bỏBùn lầy (nghĩa cổ)Đường phố (nghĩa cổ)
Động từTrung lập#hành động#nghệ thuật#chữ viết
Ví dụ thực tế
  • 涂鸦
    túyá
    vẽ bậy, nghệ thuật graffiti
  • 涂改
    túgǎi
    tẩy xóa, sửa chữa (bằng cách bôi đè lên)
/[tʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
涂
tútu2
++
´(35)
=tú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên, khi phát âm bung ra và bật hơi mạnh
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, đọc từ trầm vút cao lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng giữ nguyên độ cao cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm tū (thanh 1) nếu không nghe kỹ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình dấu sắc (thanh 2).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy viết gọn, bên phải chia thành các phần trên và dưới cân đối, không để phần nào quá lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 塗 được giản thể thành 涂, thay thế phần phức tạp bên phải bằng các nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc thanh phượng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng hoặc các chất sệt dùng để bôi trát)

Biểu thanh (声旁): 余 (âm gốc: tú)

Bên trái là nước (氵), bên phải là chữ dư (余). Nước dâng dư thừa tạo thành bùn lầy (bùn đất), hoặc dùng chất lỏng bôi trát lên bề mặt.

  • 氵 Nước / Chất lỏng
  • 余 Phần dư / Chỉ âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và chữ 余 (phát âm), ban đầu chỉ bùn lầy trên đường phố, sau mở rộng thành hành động bôi trát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bùn đất bám trên đường hoặc trát vách, chuyển thành hành động bôi, tô sơn, viết vẽ nguệch ngoạc.

  • Trong văn cổ, chữ này còn đọc là thồ với nghĩa là con đường lầy lội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồ
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (đồ -> đồ/đố tùy theo âm, ở đây đọc là tú tương ứng với sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト / Âm Kun: ぬる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Phụ âm t- trong tiếng Trung tương ứng với âm t-/đ- trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng nước (氵) hòa với đất thừa (余) để tạo thành một lớp bùn sệt rồi **bôi, trát** lên tường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
余
yúsurname Yu; (literary) I; mePhonetic Core (声旁)
途
túcon đường, đường đi+ 辶 (bước đi)
斜
xiénghiêng, xiên, lệch+ 斗 (cái đấu đong gạo)
叙
xùvariant of 敘|叙[xu4]+ 又 (bàn tay phải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
徐(xú)
Chữ 徐 dùng bộ xích (彳) chỉ bước đi, còn chữ 涂 dùng bộ thủy (氵) chỉ chất lỏng bôi trát.
Thử thách phản xạ
请不要在墙上乱[___]。
Gợi ý: tú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải chữ 涂 với chữ 徐 do cấu trúc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 涂, bạn nhớ đến hành động bôi trát hay vẽ gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tú' (bôi, trát) với bộ thủy và chữ dư?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

涂túbôi, trát, tô, vẽ bậy, bùn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0