Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải rộng rãi và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
chất lỏng, nước (thường dùng trong từ ghép chỉ các loại dịch cơ thể hoặc dung dịch hóa học)
dung dịch hóa họcchất nhờn, dịch tiết
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#tự nhiên#khoa học#sinh học
Ví dụ thực tế
血液
xuèyè
máu, huyết dịch
夜间分泌唾液
yèjiān fēnmì tuòyè
tiết nước bọt vào ban đêm
2. Phát âm
/[i̯e˥˩]/Thanh điệu: 51
液
yèye4
|
++
`(51)
=yè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ye
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm tiếp theo.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ye đọc như iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ye là sự kết hợp của bán nguyên âm i và nguyên âm e.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc mạnh rồi đi xuống dứt khoát như khi ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu iê mang thanh điệu khác nếu người học không chú ý độ rơi dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như chém một nhát, thể hiện rõ tính chất rơi dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng, phần bên phải rộng rãi và cân đối để tổng thể chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (biến thể) (nước)
Biểu ý (形旁):氵 (chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, nước)
Biểu thanh (声旁):夜 (âm gốc: yè)
Chữ 液 (dịch) kết hợp từ bộ Thủy (氵 - nước) bên trái và chữ Dạ (夜 - ban đêm) bên phải làm bộ phận biểu âm và gợi ý nghĩa dòng chảy âm thầm trong đêm.
氵 Nước, chất lỏng
夜 Ban đêm (biểu âm yè)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夜 (yè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 液 được cấu tạo từ bộ Thủy biểu thị chất lỏng và chữ Dạ cung cấp âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ nước bọt hoặc các dịch tiết trong cơ thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ chất dịch cơ thể, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ tất cả các loại chất lỏng nói chung và dung dịch hóa học.
Là chữ hình thanh tiêu biểu trong hệ thống chữ Hán hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dịch
Thanh 4 tiếng Trung (yè) tương đương với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Dịch' (mang dấu nặng nhưng tương quan ngữ âm Hán Việt rất sát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
액
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y trong tiếng Trung thường tương ứng với âm d hoặc gi trong âm Hán Việt (dịch).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời về đêm (夜) trờiổ xuống những giọt nước (氵) tạo thành các loại chất lỏng, dịch (液) đặc biệt.