mát mẻ
EN: the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前涼|前凉 (314-376), Later Liang 後涼|后凉 (386-403), Northern Liang 北涼|北凉 (398-439), Southern Liang 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Western Liang 西涼|西凉 (400-421) · cool · cold
Tiếng Việt · mát mẻ
mát mẻ, dễ chịu (nhiệt độ thấp hơn bình thường một chút)
- 今天天气很凉快。jīntiān tiānqì hěn liángkuai.Thời tiết hôm nay rất mát mẻ.
- 汤凉了, heat it up.tāng liáng le.Canh nguội mất rồi.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm băng) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (京) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 涼 và giản thể 凉 có cấu trúc tượng hình tương đồng, tối giản một vài nét ở bộ bên phải trong một số biến thể lịch sử nhưng giữ nguyên hình thái cốt lõi.
Bộ thủ 冫 · Bộ Băng (Băng giá, lạnh lẽo)
Biểu ý (形旁): 冫 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự lạnh lẽo, nhiệt độ thấp)
Biểu thanh (声旁): 京 (âm gốc: jiāng / liáng)
Bên trái là bộ Băng (chỉ cái lạnh), bên phải là chữ Kinh (京 - kinh thành, thủ đô hoặc cao lớn). Kết hợp lại: không khí lạnh lẽo bao trùm cả một vùng kinh thành tạo ra cảm giác mát mẻ.
- 冫 Bộ băng, nước đá, lạnh
- 京 Phần biểu âm và gợi nền tảng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 京 (jīng)Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Băng (lạnh) biểu thị nghĩa và chữ Kinh (京) biểu thị âm đọc, phản ánh trải nghiệm thời tiết hoặc trạng thái nhiệt độ giảm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc ban đầu là sự lạnh giá của băng nước, chữ phát triển rộng ra để chỉ trạng thái mát mẻ dễ chịu trong đời sống hàng ngày và dùng làm tên riêng cho các nước chư hầu thời cổ đại.
- Ngũ Lương trong lịch sử Trung Hoa là năm nhà nước nhỏ tồn tại ở thời kỳ Thập Lục Quốc đều mang quốc hiệu Lương.
Trời mùa hè ở kinh thành (京) xuất hiện những cục nước đá băng giá (冫) rơi xuống, mang lại cảm giác mát mẻ (凉) tuyệt vời cho người dân.
liángNhầm lẫn giữa chữ 凉 (mát mẻ, có bộ băng chỉ lạnh) với chữ 谅 (tha thứ, có bộ ngôn chỉ lời nói) do phát âm khá giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.