HanziGuru.涼 · liáng
涼
liáng[liang2]Thanh 2

mát mẻ

EN: the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前涼|前凉 (314-376), Later Liang 後涼|后凉 (386-403), Northern Liang 北涼|北凉 (398-439), Southern Liang 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Western Liang 西涼|西凉 (400-421) · cool · cold

HSK 2Hán Việt: Lương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mát mẻ

Hán Việt: Lương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm băng) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (京) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 涼 và giản thể 凉 có cấu trúc tượng hình tương đồng, tối giản một vài nét ở bộ bên phải trong một số biến thể lịch sử nhưng giữ nguyên hình thái cốt lõi.

mát mẻ, dễ chịu (nhiệt độ thấp hơn bình thường một chút)

lạnh, nguội đitên riêng chỉ các triều đại thời Thập Bát Quốc (Ngũ Lương)
Tính từ / Động từTrung lập#thời tiết#cảm giác#nhiệt độ
Ví dụ thực tế
  • 今天天气很凉快。
    jīntiān tiānqì hěn liángkuai.
    Thời tiết hôm nay rất mát mẻ.
  • 汤凉了, heat it up.
    tāng liáng le.
    Canh nguội mất rồi.
/[li̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
涼
liángliang2
++
´(35)
=liáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên vòm miệng trên ngay sau lợi răng cửa, hơi thở thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (như iang trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ trung bình (3) và vút lên cao (5), tương tự như cách đọc dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh suýt soát thanh 1 hoặc giữ nguyên tuỳ tốc độ nói, tuy nhiên quy tắc chuẩn là biến điệu thành dạng lửng lơ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 liàng nếu người bản xứ nói nhanh hoặc nuốt âm đuôi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc đi lên để thể hiện thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm băng) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (京) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 涼 và giản thể 凉 có cấu trúc tượng hình tương đồng, tối giản một vài nét ở bộ bên phải trong một số biến thể lịch sử nhưng giữ nguyên hình thái cốt lõi.

Bộ thủ 冫 · Bộ Băng (Băng giá, lạnh lẽo)

Biểu ý (形旁): 冫 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự lạnh lẽo, nhiệt độ thấp)

Biểu thanh (声旁): 京 (âm gốc: jiāng / liáng)

Bên trái là bộ Băng (chỉ cái lạnh), bên phải là chữ Kinh (京 - kinh thành, thủ đô hoặc cao lớn). Kết hợp lại: không khí lạnh lẽo bao trùm cả một vùng kinh thành tạo ra cảm giác mát mẻ.

  • 冫 Bộ băng, nước đá, lạnh
  • 京 Phần biểu âm và gợi nền tảng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Băng (lạnh) biểu thị nghĩa và chữ Kinh (京) biểu thị âm đọc, phản ánh trải nghiệm thời tiết hoặc trạng thái nhiệt độ giảm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc ban đầu là sự lạnh giá của băng nước, chữ phát triển rộng ra để chỉ trạng thái mát mẻ dễ chịu trong đời sống hàng ngày và dùng làm tên riêng cho các nước chư hầu thời cổ đại.

  • Ngũ Lương trong lịch sử Trung Hoa là năm nhà nước nhỏ tồn tại ở thời kỳ Thập Lục Quốc đều mang quốc hiệu Lương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lương
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc đi lên) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng Hán Việt (ở đây mang âm Lương).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: すず.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량 / 냥
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong tiếng Việt (Lương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời mùa hè ở kinh thành (京) xuất hiện những cục nước đá băng giá (冫) rơi xuống, mang lại cảm giác mát mẻ (凉) tuyệt vời cho người dân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
京
jīngThủ đô, kinh thành, lớnPhonetic Core (声旁)
就
jiùliền, ngay, chính, theo, hướng về+ 尤 (specialty)
凉
liángmát mẻ+ 冫 (băng)
惊
jīngkinh ngạc, sợ hãi, giật mình+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
京(jīng)
Thiếu bộ băng (冫) bên trái, chữ 京 chỉ có nghĩa là kinh thành.
谅(liàng)
Thay bộ băng (冫) bằng bộ ngôn (讠), nghĩa là lượng thứ, tha thứ.
Thử thách phản xạ
鞦天到了,天氣越來越[___]了。
Gợi ý: liáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 凉 (mát mẻ, có bộ băng chỉ lạnh) với chữ 谅 (tha thứ, có bộ ngôn chỉ lời nói) do phát âm khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 凉, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ cảm giác 'mát mẻ' (liáng) dựa trên bộ băng và chữ kinh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

涼liángmát mẻ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0