漢
HanziGuru
.
淒 · qī
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
淒
Share
淒
qī
[qi1]
Thanh 1
Phát âm
intense cold · frigid · dismal
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
凄
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…