HanziGuru.凄 · qī
凄
qī[qi1]Thanh 1

Lạnh lẽo, thê lương, bi thảm

EN: intense cold · frigid · dismal

HSK 7Hán Việt: Thê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lạnh lẽo, thê lương, bi thảm

Hán Việt: Thê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Băng 冫) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 妻) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối nét phẩy và mác ở phần dưới bên phải để chữ không bị lệch.

Lạnh buốt, rét căm căm

Thê lương, ảm đạm, cô quạnhBuồn bã, đau thương, bi thảm
Tính từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#thời tiết#cảm xúc#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 凄凉
    qīliáng
    Thê lương, quạnh hiu, tiêu điều
  • 凄风苦雨
    qī fēng kǔ yǔ
    Gió lạnh mưa buốt (ví cảnh ngộ éo le, gian khổ)
/[t͡ɕʰi˥˥]/Thanh điệu: 55
凄
qīqi1
++
¯(55)
=qī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ xuống chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm đẩy mạnh một luồng hơi qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao độ đều và giữ nguyên âm không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qī (ch bật hơi) thành qī (ch không bật hơi là jī) hoặc nhầm với các vần khác do không bật hơi đủ mạnh ở thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1: Ngang cao 55, giống như nốt nhạc cao vút và ngân đều phẳng lì như máy bay bay ngang trên trời. Đưa tay phẳng gạt ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Băng 冫) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 妻) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối nét phẩy và mác ở phần dưới bên phải để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 冫 · Bộ Băng (Băng giá, lạnh lẽo)

Biểu ý (形旁): 冫 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự lạnh giá, buốt giá.)

Biểu thanh (声旁): 妻 (âm gốc: qī)

Chữ 凄 được cấu tạo từ bộ Băng (冫 - giá lạnh) ở bên trái và chữ Thê (妻 - người vợ) ở bên phải đóng vai trò biểu âm và gợi ý nghĩa về một người vợ phải chịu cảnh lạnh lẽo, cô đơn.

  • 冫 Băng giá, rét lạnh
  • 妻 Thê (vợ), biểu thị âm đọc qī
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 凄 kết hợp giữa bộ Băng (lạnh) và chữ Thê (phụ nữ/vợ), ban đầu diễn tả cảm giác giá lạnh thấu xương hoặc tình cảnh cô độc, lạnh lẽo của người phụ nữ trong xã hội cũ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là giá lạnh của thời tiết, chữ đã mở rộng ra để chỉ sự thê lương, tiêu điều của cảnh vật và nỗi buồn đau, bi thảm trong tâm hồn con người.

  • Trong các văn bản cổ, chữ '淒' (với bộ Thủy 氵) và '凄' (với bộ Băng 冫) thường được dùng thay thế cho nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thê
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, tương tự dấu thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài và cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / Âm Kun: osamu.ru, sa.shii
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
처
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- trong âm Hán Việt (qī ➔ Thê).
Câu chuyện Ghi nhớ

Giữa trời đông giá rét, bộ Băng (冫) phủ kín băng tuyết khiến người vợ (妻) cảm thấy vô cùng lạnh lẽo, thê lương và cô quạnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
妻
qīvợPhonetic Core (声旁)
悽
+ 忄 (trái tim)
棲
+ 木 (cây cối)
淒
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
妻(qī)
Chữ 妻 (vợ) không có bộ băng (冫) bên trái, trong khi chữ 凄 có thêm bộ băng thể hiện thời tiết lạnh giá.
栖(qī)
Chữ 栖 dùng bộ Mộc (木) bên trái chỉ cây cối để chim đậu, còn chữ 凄 dùng bộ Băng (冫) chỉ sự giá lạnh.
Thử thách phản xạ
秋风 Fòi 起, 景 色 十 分 [___] 凉。
Gợi ý: qī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ thủ bên trái giữa bộ Băng (冫) và bộ Thủy (氵), hoặc viết sai nét của phần bên phải chữ 妻.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '凄', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó như thế nào trong từ '凄凉'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự lạnh lẽo, thê lương (qī) có chứa bộ băng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

凄qīLạnh lẽo, thê lương, bi thảm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0