Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (罙) chiếm 2/3 diện tích. Cần cân đối để phần bên phải không bị lấn lướt quá mức.
1. Ý nghĩa
Sâu (cả về nghĩa đen như độ sâu của nước, hố, và nghĩa bóng như tình cảm sâu sắc, vấn đề thâm sâu)
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng ở quãng cao nhất của giọng nói.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, 3 hoặc 4 khác, thanh 1 của 深 giữ nguyên độ cao ngân dài 55 không đổi biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (sên) hoặc nhầm với thanh 2 (shén) nếu không giữ độ cao đều đặn của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một nét thẳng đều tăm tắp tương tự như đang ngân dài một nốt nhạc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (罙) chiếm 2/3 diện tích. Cần cân đối để phần bên phải không bị lấn lướt quá mức.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng hoặc độ sâu)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, vực nước sâu)
Biểu thanh (声旁):罙 (âm gốc: shēn)
Bên trái là nước (氵), bên phải là cái hang sâu tối tăm (罙). Nước ở trong hang sâu thăm thẳm tạo thành chữ thâm (深).
氵 Nước
罙 Hang sâu thăm thẳm
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ thâm được cấu thành từ bộ thủy (chỉ nước) và chữ thạng/thâm biểu âm kiêm ý chỉ việc chui vào trong hang sâu tối tăm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chiều sâu của nước hoặc hang động, chữ mở rộng ra chỉ độ sâu của tình cảm, thời gian (đêm sâu) và màu sắc (màu đậm).
Trong văn bản cổ, chữ này thường miêu tả những nơi hiểm trở, khó với tới.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thâm
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm vực cao, khi đọc sang tiếng Việt với âm Hán Việt 'Thâm' mang thanh ngang nhưng có cao độ hơi khác biệt tuỳ ngữ cảnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: ふか.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
심
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm th- hoặc s- trong các từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng bên bờ NƯỚC (氵) nhìn xuống cái HANG SÂU (罙) tối mịt mờ, bạn cảm thấy sự SÂU (shēn) thẳm đến rợn ngợp.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
探
tànthám hiểm, dò tìmThay bộ thủy bằng bộ thủ (扌) nghĩa là dùng tay thò vào hang sâu để dò tìm.
谋
móumưu tínhThay bộ thủy bằng bộ ngôn (讠) chỉ lời bàn tính sâu xa.
Chữ dễ nhầm (形近字)
探(tàn)
Chữ 深 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước/độ sâu, còn chữ 探 có bộ thủ (扌) liên quan đến hành động tay chân (thám thính).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
这口井很[___]。
Gợi ý: shēn
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa bộ phận bên phải của chữ 深 với chữ 木 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ thủy bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 深, bạn đọc là gì và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ độ sâu (sâu thẳm) bằng chữ Hán?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
深shēnsâu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...