HanziGuru.渠 · jù
渠
jù[ju4]Thanh 4

làm sao, há

EN: how can it be that?

HSK 6Hán Việt: Cừ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · làm sao, há

Hán Việt: Cừ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ Thủy bên trái hẹp và thanh thoát, phần bên phải rộng hơn để giữ vững trọng tâm chữ.

làm sao, há (dùng trong câu hỏi tu từ để biểu thị sự phản vấn)

mương nước, rãnh dẫn nướchắn, nó, bọn họ (đại ngữ cổ)
phó từ / danh từ / đại từvăn sách / cổ ngữNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#tự nhiên#văn cổ
Ví dụ thực tế
  • 日夜不休,渠会自成?
    rì yè bù xiū, jù huì zì chéng?
    Ngày đêm không nghỉ, làm sao mà tự thành công được?
  • 水渠
    shuǐ qú
    Mương nước
/[t͡ɕy⁵¹]/Thanh điệu: 51
渠
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng áp nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, phần giữa lưỡi nâng lên gần vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu nặng kết hợp dấu sắc đi xuống một cách dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao giọng hơn ở điểm xuất phát rồi lao mạnh xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc nhẹ bớt độ gắt nhưng vẫn giữ tính dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm qū (khu) hoặc jǔ (cử) nếu không phát âm rõ thanh 4 rơi mạnh và tròn môi đúng chuẩn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao vát ngang rồi chém thẳng một đường dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang không khí.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ Thủy bên trái hẹp và thanh thoát, phần bên phải rộng hơn để giữ vững trọng tâm chữ.

Bộ thủ 水 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến dòng nước, mương nước)

Biểu ý (形旁): 水 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến mương rãnh dẫn nước.)

Biểu thanh (声旁): 巨 (âm gốc: jù)

Bên trái là bộ Thủy (dòng nước), bên phải là chữ Cự (巨 - to lớn). Kết hợp lại chỉ những con mương lớn dẫn nước, từ nghĩa này mở rộng ra thành đại từ chỉ ngôi thứ ba hoặc phó từ hỏi tu từ.

  • 氵 Chỉ nước, mương
  • 巨 Cung cấp âm đọc jù và ý nghĩa lớn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh dòng mương dẫn nước (gồm nước và vật dụng đo đạc). Về sau mượn âm để viết các từ hư từ, đại từ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mương nước', chữ được mượn dùng làm đại từ chỉ người ('hắn', 'nó') trong tiếng Trung trung đại và tiếp tục chuyển hóa thành phó từ cảm thán 'làm sao, há'.

  • Trong văn học Trung Hoa cổ đại (như thơ Đường, từ Tống), chữ '渠' thường xuất hiện với nghĩa là 'hắn' hoặc 'nó'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cừ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng đi xuống đầy quyết đoán trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ điểm xuất phát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ / Âm Kun: みぞ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cừ' tương ứng với âm đầu j- trong tiếng Trung phổ thông qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) chảy qua một cái khuôn khổng lồ, to lớn (巨) để tạo thành hệ thống mương cừ dẫn nước. Làm sao (jù) nước lại có thể chảy ngược dòng thế này?

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
磲
qúused in 硨磲|砗磲[che1 qu2]+ 石 (đá sỏi)
蕖
qúlotus+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巨(jù)
Chữ 巨 thiếu bộ Thủy (氵) bên trái, mang nghĩa to lớn.
Thử thách phản xạ
此事 Vô duyên vô cớ [___] thành ra nông nỗi này?
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa hiện đại ít dùng của nó (đại từ/phó từ) với nghĩa gốc danh từ là mương nước hoặc nhầm lẫn với chữ 巨 do có chung phần cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 渠 trong văn cổ với nghĩa phó từ hỏi tu từ, bạn đọc và hiểu nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang âm 'jù' có nghĩa là 'làm sao, há' gồm bộ Thủy và chữ Cự?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

渠jùlàm sao, há
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0