HanziGuru.湧 · yǒng
湧
yǒng[yong3]Thanh 3

trào ra, phun ra

EN: to bubble up · to rush forth

HSK 7Hán Việt: Dũng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trào ra, phun ra

Hán Việt: Dũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Dũng) chiếm hai phần ba còn lại để giữ cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 湧 và giản thể 涌 đều giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy và phần Dũng, chữ giản thể giữ nguyên dạng chuẩn.

trào ra, phun ra (như nước hoặc cảm xúc cuồn cuộn dâng trào)

dâng lên, bốc lên (khói, hơi nước)ùn ùn kéo đến (người, xe cộ)
Động từTrang trọng#nước#chuyển động#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 泪水涌出来
    lèi shuǐ yǒng chū lái
    Nước mắt trào ra
  • 涌现
    yǒng xiàn
    Xuất hiện ồ ạt, trào lên
/[jɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
湧
yǒngyong3
++
ˇ(214)
=yǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm i/y (bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, không chạm vào vòm miệng khi bắt đầu.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ xuống trầm rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ chuyển thành thanh 2 (biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ong nhưng mang thanh điệu khác như yong4 (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ ngực rồi hất nhẹ lên cao sang phải, mô tả thanh hỏi (thanh 3).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Dũng) chiếm hai phần ba còn lại để giữ cân đối tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 湧 và giản thể 涌 đều giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy và phần Dũng, chữ giản thể giữ nguyên dạng chuẩn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước trào, phun nước)

Biểu thanh (声旁): 勇 (âm gốc: yǒng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là sự dũng mãnh, gan dạ (勇). Nước dũng mãnh lao đi tạo thành dòng nước trào dâng, phun cuồn cuộn.

  • 氵 Nước
  • 勇 Dũng mãnh, can đảm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ Thủy (biểu thị nước) và chữ Dũng (biểu thị âm đọc và ý nghĩa sức mạnh), diễn tả hình ảnh dòng nước mạnh mẽ dâng trào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ dòng nước phun trào, sôi sục, chữ dần mở rộng sang việc miêu tả cảm xúc trào dâng hoặc sự vật xuất hiện ồ ạt.

  • Trong các văn cổ, chữ này thường dùng để miêu tả sóng nước dữ dội hoặc suối phun.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dũng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đồng với dấu hỏi/ngã khi phát âm trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: わ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
용
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dũng' có vần -ung tương ứng hoàn hảo với vận mẫu -ong trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng **nước** (氵) rất **dũng** mãnh (勇) nên đã **trào ra** và phun lên thành những cột nước khổng lồ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勈
yǒngold variant of 勇[yong3]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
勇(yǒng)
Chữ 勇 thiếu bộ Thủy (氵) bên trái, mang nghĩa dũng cảm chứ không phải trào nước.
Thử thách phản xạ
看到動人的場景,她的眼淚[___]了出來。
Gợi ý: yǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 涌 (có 3 chấm thủy) và chữ 勇 (không có 3 chấm thủy) khi viết.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 涌, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động nước trào ra hoặc cảm xúc dâng trào với âm yǒng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

湧yǒngtrào ra, phun ra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0