HanziGuru.湾 · wān
湾
wān[wan1]Thanh 1

vịnh, đài (vịnh biển, neo đậu)

EN: bay · gulf · to cast anchor

HSK 6Hán Việt: Loan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vịnh, đài (vịnh biển, neo đậu)

Hán Việt: Loan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 弯) chiếm 2/3 không gian còn lại. Các nét cần được sắp xếp gọn gàng, tránh bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 灣 có bộ Thủy bên trái và phần trên là chữ 言, phần dưới là 弓. Chữ giản thể 湾 thay thế phần trên phức tạp bằng bộ vuốt hoặc giữ nguyên cấu trúc trái phải gọn hơn với thành phần bên phải là chữ 弯.

vịnh, khúc uốn (của sông, bờ biển)

vịnh biểnneo đậu thuyền bèchỉ đảo Đài Loan (viết tắt)
danh từ / động từtrung lập#địa lý#nước#giao thông đường thủy
Ví dụ thực tế
  • 台湾
    Táiwān
    Đài Loan
  • 海湾
    hǎiwān
    vịnh biển
/[wan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
湾
wānwan1
++
¯(55)
=wān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi thả lỏng ở vị trí thấp.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều ở quãng giọng trên giống như đang ngân dài một tiếng 'ma' không đổi giọng.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi đọc nhấn mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm kết thúc -ang do thói quen đọc tiếng Việt, cần chú ý vần kết thúc bằng -n (an) chứ không phải -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng trên cao, tay vươn thẳng ngang ngực theo chiều ngang ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 弯) chiếm 2/3 không gian còn lại. Các nét cần được sắp xếp gọn gàng, tránh bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 灣 có bộ Thủy bên trái và phần trên là chữ 言, phần dưới là 弓. Chữ giản thể 湾 thay thế phần trên phức tạp bằng bộ vuốt hoặc giữ nguyên cấu trúc trái phải gọn hơn với thành phần bên phải là chữ 弯.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước biến thể) (nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ ý nghĩa liên quan đến nước (vịnh nước))

Biểu thanh (声旁): 弯 (âm gốc: wān)

Bên trái là nước (氵), bên phải là đường cong uốn lượn (弯). Nước chảy uốn cong tạo thành hình khúc vịnh.

  • 氵 chỉ dòng nước, vị trí bờ biển
  • 弯 chỉ sự uốn khúc, cong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh vận: lấy bộ Thủy (nước) kết hợp với âm đọc và ý nghĩa uốn cong của chữ 弯 để biểu thị khúc nước uốn lượn hình vòng cung vào đất liền.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khúc sông hoặc khúc biển uốn cong (vịnh), dần mở rộng chỉ việc tàu thuyền ghé vào neo đậu, và ngày nay dùng phổ biến trong tên địa danh như Đài Loan (台湾).

  • Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ các vùng nước che khuất gió bão cho thuyền bè trú ẩn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Loan
Âm Hán Việt là 'Loan', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và dấu ngang/không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワン / Âm Kun: わん
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương ứng với âm l/v trong âm Hán Việt (wān ➔ Loan).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng **nước** (氵) chảy uốn **cong** hình cây cung (弯) tạo thành một cái **vịnh** tuyệt đẹp cho tàu thuyền neo đậu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
弯
wānuốn cong, khúc cuaPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弯(wān)
Chữ 弯 không có bộ thủy bên trái, chỉ có nghĩa là cong.
Thử thách phản xạ
我们去[___]旅游吧。
Gợi ý: wān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ vịnh 湾 và chữ cong 弯 do quên mất bộ Thủy (氵) ở bên trái chỉ vị trí có nước.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 湾, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'vịnh' (wān) bằng tiếng Trung với bộ Thủy và phần uốn cong?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

湾wānvịnh, đài (vịnh biển, neo đậu)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0