HanziGuru.溪 · xī
溪
xī[xi1]Thanh 1

suối, khe suối

EN: creek · rivulet

HSK 7Hán Việt: Khê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · suối, khe suối

Hán Việt: Khê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian với nét hất gọn gàng; phần bên phải (chữ Khê cổ) chiếm hai phần ba còn lại, các nét ngang dọc cần đan xen hài hòa, tránh để chữ bị bè sang hai bên.

suối nhỏ, dòng nước chảy róc rách qua thung lũng hoặc núi

khe núitên riêng, họ người
Danh từVăn phong trung lập, thường xuất hiện trong văn miêu tả phong cảnh, thơ caNgữ tố ràng buộc#thiên nhiên#địa lý#nước
Ví dụ thực tế
  • 清澈的小溪
    qīng chè de xiǎo xī
    con suối nhỏ trong vắt
  • 山溪
    shān xī
    suối núi
/[ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
溪
xīxi1
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ giọng cao độ đều đặn không lên không xuống, giống như khi đang ngân một nốt cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (ch bật hơi) hoặc x nhẹ thông thường nếu không giữ luồng hơi ổn định đều đặn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và đều, tương tự như nốt nhạc kéo dài ổn định ở quãng cao, tay đưa thẳng sang ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng một phần ba không gian với nét hất gọn gàng; phần bên phải (chữ Khê cổ) chiếm hai phần ba còn lại, các nét ngang dọc cần đan xen hài hòa, tránh để chữ bị bè sang hai bên.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ ý nghĩa liên quan đến dòng nước, sông suối)

Biểu thanh (声旁): 奚 (âm gốc: xī)

Bên trái là bộ Thủy (氵) biểu thị dòng nước, bên phải là chữ H奚 (xī) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành chữ chỉ dòng suối nhỏ.

  • 氵 Nước, chỉ dòng chảy
  • 奚 Cung cấp âm đọc (xī)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủy (nước) và chữ H奚 (âm đọc). Người xưa dùng hình ảnh dòng nước kết hợp với âm thanh gợi sự róc rách để biểu thị dòng suối nhỏ chảy qua khe núi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dòng suối nhỏ chảy qua thung lũng, chữ được mở rộng để chỉ các khe núi, khe suối nói chung hoặc dùng làm tên sông, họ người.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, hình ảnh 'khe suối' (溪) thường gắn liền với khung cảnh thanh bình của ẩn sĩ ở ẩn nơi núi cao rừng sâu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khê
Âm Hán Việt là 'Khê', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, có độ cao và sự bằng phẳng tương tự thanh 1 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: たに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt (ví dụ: xī ➔ Khê).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên dòng nước (氵) trong vắt, người ta nghe thấy tiếng róc rách phát ra từ một cô hầu gái hay ai đó (奚) đang khua nước giặt đồ bên khe suối.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奚
xīsurname Xi; (literary) what?Phonetic Core (声旁)
徯
xīfootpath; wait for+ 彳 (bước chân)
谿
+ 谷 (thung lũng)
蹊
xī(literary) footpath+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蹊(xī)
Chữ 溪 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước/suối, còn chữ 蹊 có bộ Túc (足) liên quan đến chân và đường đi.
Thử thách phản xạ
雨后,山间的[___]里流淌着清澈的泉水。
Gợi ý: xī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần cấu tạo bên phải (奚) với các chữ có nét tương tự, hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Thủy và phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '溪', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'suối' (chứa bộ Thủy và phần phát âm xī), bạn sẽ viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

溪xīsuối, khe suối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0