HanziGuru.滚 · gǔn
滚
gǔn[gun3]Thanh 3

lăn, sôi, cút đi

EN: to boil · to roll · to take a hike

HSK 5Hán Việt: Cổn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lăn, sôi, cút đi

Hán Việt: Cổn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với 3 nét gọn gàng, bên phải là chữ 衣 biến thể hoặc phần ngữ âm Công (共) chiếm 2/3 diện tích, các nét ngang dọc phải song song và thoáng.

lăn, cuộn tròn

nước sôi sùng sụccút đi, xéo đi (lời thô lỗ đuổi người)
Động từĐa dạng (từ khoa học, kỹ thuật đến khẩu ngữ tức giận)#chuyển động#trạng thái nước#khẩu ngữ cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 水滚了。
    Shuǐ gǔn le.
    Nước sôi rồi.
  • 滚开!
    Gǔn kāi!
    Cút ngay!
/[kun²¹⁴]/Thanh điệu: 214
滚
gǔngun3
++
ˇ(214)
=gǔn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm phía sau.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân / -un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu đi xuống sâu rồi vút lên rõ rệt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, gǔn sẽ chuyển thành nửa thanh 3 (đọc xuống 21 rồi dừng lại không uốn lên).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (gùn) nếu người nói đọc nhanh và nuốt đuôi uốn lượn của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V: hạ xuống ngực (giọng trầm thấp 21) rồi hất mạnh lên cao phía trước (4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với 3 nét gọn gàng, bên phải là chữ 衣 biến thể hoặc phần ngữ âm Công (共) chiếm 2/3 diện tích, các nét ngang dọc phải song song và thoáng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng (nước sôi))

Biểu thanh (声旁): 共 (âm gốc: gǔn / gòng)

Nước (氵) cùng (共) nhau quay cuồng tạo thành dòng nước cuồn cuộn hoặc nước đang sôi trào.

  • 氵 Nước
  • 共 Cùng nhau, chung (cung cấp âm đọc gǔn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Thủy (nước chuyển động) và chữ 共 (cộng - chung lại), diễn tả hành động dòng nước chảy xiết hoặc cuộn tròn thành dòng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ dòng nước chảy xiết, nước sôi cuồn cuộn, dần mở rộng ra cho các vật thể lăn tròn, và cuối cùng dùng trong khẩu ngữ để đuổi ai đó (cuốn gói đi nơi khác).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường đi kèm sắc thái giận dữ khi dùng làm khẩu ngữ mắng người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cổn
Thanh 3 tiếng Trung (gǔn) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt, chữ Cổn mang âm Hán Việt khớp với dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コン (kon) / Âm Kun: 転がす (korogasu), まるめる (marumeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곤
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng g- thường chuyển sang âm c/k trong tiếng Việt (gǔn ➔ Cổn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nước (氵) cùng (共) nhau nổi giận đùng đùng, sôi sùng sục rồi 'lăn' tròn bỏ đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
衮
gǔnimperial robePhonetic Core (声旁)
磙
gǔnroller; to level with a roller+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
棍(gùn)
Chữ 棍 dùng bộ mộc (木) chỉ cái gậy, gậy gộc; chữ 滚 dùng bộ thủy (氵) chỉ nước sôi hoặc lăn.
Thử thách phản xạ
气死我了,你[___]开!
Gợi ý: gǔn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủy (氵) của chữ 滚 với bộ Mộc (木) của chữ 棍 (gùn - cây gậy).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 滚, nhớ ngay nghĩa nước sôi hoặc lăn tròn và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'cút đi' hoặc 'nước sôi' với âm gǔn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

滚gǔnlăn, sôi, cút đi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0