HanziGuru.漠 · mò
漠
mò[mo4]Thanh 4

Sa mạc, lạnh lùng, thờ ơ

EN: desert · unconcerned

HSK 5Hán Việt: Mạc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sa mạc, lạnh lùng, thờ ơ

Hán Việt: Mạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần chữ Mạc bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét ngang dọc cần đều đặn không quá dài để chữ không bị loãng.

Sa mạc (vùng đất cát rộng lớn khô cằn)

Thờ ơ, lạnh lùng, không quan tâmMênh mông, bao la
Danh từ / Tính từTrung lập / Văn phong trang trọng#địa lý#tự nhiên#tính từ chỉ trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 撒哈拉沙漠
    Sāhālā shòmò
    Sa mạc Sahara
  • 冷漠
    lěngmò
    Lạnh lùng, thờ ơ
/[mɔ˥˩]/Thanh điệu: 51
漠
mòmo4
++
`(51)
=mò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m như trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc mở miệng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc giật ngược rơi thẳng từ điểm 5 xuống điểm 1, dứt khoát như ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút về trường độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu m - u - o (mou) hoặc phát âm thành thanh 3 (mỏ) do không đọc dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang lệnh xuất phát.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần chữ Mạc bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét ngang dọc cần đều đặn không quá dài để chữ không bị loãng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ vùng đất mênh mông thiếu nước hoặc sự khô cằn liên quan đến nước.)

Biểu thanh (声旁): 莫 (âm gốc: mò)

Bên trái là nước (氵), bên phải là chữ mạc (莫 - không có/hoàng hôn). Nước đã cạn kiệt không còn giọt nào, biến thành vùng đất hoang vu không người qua lại chính là sa mạc.

  • 氵 Bộ Thủy (nước)
  • 莫 Mạc (không / hoàng hôn)
Phân loại Lục thư: Hội ý kiêm hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Mạc ban đầu được viết với bộ Thủy kết hợp với chữ Mạc (莫) để chỉ những chốn nước cạn khô, bãi cát mênh mông vô tận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bãi cát mênh mông không có nước (sa mạc), chữ phát triển thêm nghĩa trừu tượng là mênh mông, xa xôi, rồi đến lạnh lùng, thờ ơ (xa cách như đứng ở sa mạc).

  • Trong lịch sử, sa mạc thường được gọi là 'sa mạc' hoặc 'hoang mạc'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạc
Thanh 4 tiếng Trung (mò) tương ứng với dấu nặng (mạ) hoặc dấu sắc (mác) đọc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バク (baku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
막
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong âm Hán Việt (mò ➔ Mạc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi ngang qua **sa mạc**, nhìn thấy nước (氵) đã biến mất hoàn toàn, chẳng còn (莫) lại một giọt nào, chỉ còn lại cát vàng lạnh lẽo và sự thờ ơ của thiên nhiên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莫
mòsurname Mo; do notPhonetic Core (声旁)
摸
mōsờ, chạm, mò mẫm+ 扌 (bàn tay)
模
mómô phỏng, mẫu, khuôn mẫu+ 木 (cây cối)
幕
mùMàn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
莫(mò)
Chữ 莫 (mạc) đứng một mình nghĩa là 'đừng' hoặc 'không có', khi thêm bộ Thủy (氵) bên trái mới thành chữ 漠 (mạc) chỉ sa mạc.
Thử thách phản xạ
这座城市被无边无际的[___]包围着。
Gợi ý: mò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ phận cấu tạo bên phải (莫) với các chữ khác hoặc quên mất bộ Thủy (氵) khi viết chữ sa mạc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '漠', hãy đọc đúng âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'sa mạc' hoặc 'lạnh lùng' (冷漠), chữ Hán tương ứng là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

漠mòSa mạc, lạnh lùng, thờ ơ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0