HanziGuru.潜 · qián
潜
qián[qian2]Thanh 2

tiềm ẩn, lặn, ngầm

EN: hidden · secret · latent

HSK 6Hán Việt: Tiềm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiềm ẩn, lặn, ngầm

Hán Việt: Tiềm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 替) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối các nét ngang và bộ phận phía dưới của phần phải để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 潛, chữ giản thể đổi phần bên trái thành bộ Thủy viết gọn (氵) và viết gọn một số nét ở phần bên phải.

lặn, ngầm, ẩn giấu

giấu kín trong lòngtiềm tàng, chưa bộc lộ ra ngoài
Động từ / Tính từTrang trọng / Thường dùng trong từ ghép văn thưNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 潜水
    qián shuǐ
    lặn nước
  • 潜在
    qián zài
    tiềm ẩn, tiềm tàng
/[t͡ɕʰi̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
潜
qiánqian2
++
´(35)
=qián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm thả lỏng đồng thời đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qian1 (thanh 1) nếu không nâng cao giọng ở cuối âm tiết, hoặc nhầm với jian2 do phát âm sai thanh mẫu q thành j.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Tay đưa từ giữa lên cao dứt khoát như khi đọc dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 替) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối các nét ngang và bộ phận phía dưới của phần phải để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 潛, chữ giản thể đổi phần bên trái thành bộ Thủy viết gọn (氵) và viết gọn một số nét ở phần bên phải.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, lặn xuống nước)

Biểu thanh (声旁): 替 (âm gốc: tiè)

Bên trái là nước (氵), bên phải là thay thế/thay đổi (替). Nước thay đổi trạng thái, lặn sâu xuống dưới mặt nước một cách ngầm ẩn.

  • 氵 Nước
  • 替 Thay thế, ẩn giấu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủy (氵) biểu thị dòng nước và chữ 替 làm âm đọc, diễn tả hành động lặn sâu hoặc giấu mình dưới làn nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là lặn xuống nước, chữ mở rộng ra chỉ mọi hành động ẩn giấu, bí mật hoặc trạng thái tiềm tàng không biểu lộ ra ngoài.

  • Trong văn chương cổ, chữ này thường dùng để chỉ cá lặn sâu hoặc thuyền đi ngầm dưới nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiềm
Thanh 2 tiếng Trung (qián) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: 모ぐ.る, ひそ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
잠
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiềm' giữ nguyên vẹn vần -iêm/-ian và phụ âm đầu t/q tương ứng trong hệ thống từ vựng gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Xuống dòng **nước** (氵) để **thay** (替) đổi diện mạo, một điệp viên đang **lặn** (qián) ngầm bí mật.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
替
tìthay thế, đại diệnPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
替(tì)
Chữ 替 không có bộ thủy (氵) bên trái, mang nghĩa là thay thế chứ không phải lặn ngầm.
Thử thách phản xạ
他今天去游泳池学[___]水。
Gợi ý: qián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 潜 với các chữ tương tự như 替 hoặc viết sai số nét của bộ Thủy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '潜', hãy đọc lại âm Hán Việt, Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động lặn ngầm hoặc trạng thái tiềm ẩn trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

潜qiántiềm ẩn, lặn, ngầm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0