HanziGuru.澆 · jiāo
澆
jiāo[jiao1]Thanh 1

tưới, dội, rót nước

EN: to pour liquid · to irrigate (using waterwheel) · to water

HSK 7Hán Việt: Kiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tưới, dội, rót nước

Hán Việt: Kiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Nghiêu 尧) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý viết bộ Thủy gọn gàng để nhường chỗ cho bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 澆 sử dụng bộ Thủy bên trái kết hợp với phần âm đọc 堯 bên phải. Khi giản thể hóa, chữ 堯 được giữ nguyên dạng cấu trúc.

tưới nước, dội nước

rót chất lỏngđúc kim loại bằng khuônlàm cho ướt đẫm
Động từTrung tính#nông nghiệp#hành động#thủy lợi
Ví dụ thực tế
  • 浇花
    jiāo huā
    tưới hoa
  • 浇 筑
    jiāo zhù
    đúc bê tông
/[t͡ɕi̯aʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
澆
jiāojiao1
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ nhàng không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / i-ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và vận mẫu ao.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao và phẳng đều giống như nốt nhạc đơn trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiào (thanh 4 - dội mạnh xuống) nếu người học không giữ đều độ cao của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa ngang giữ ở tầm cao phía trước mặt như vạch một đường thẳng.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ Nghiêu 尧) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý viết bộ Thủy gọn gàng để nhường chỗ cho bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 澆 sử dụng bộ Thủy bên trái kết hợp với phần âm đọc 堯 bên phải. Khi giản thể hóa, chữ 堯 được giữ nguyên dạng cấu trúc.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, tưới tiêu, chất lỏng.)

Biểu thanh (声旁): 尧 (âm gốc: jiāo)

Bên trái là nước (氵), bên phải là vua Nghiêu (尧) hoặc bộ phận phát âm. Vua Nghiêu dùng nước để cứu dân làm nông nghiệp, tượng trưng cho hành động tưới tiêu (jiāo).

  • 氵 nước, chất lỏng
  • 尧 yếu tố gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (biểu thị nước) và chữ 尧 (biểu thị âm đọc và gợi ý về sự dâng cao, lan tỏa của dòng nước).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động dùng nước tưới cây cấy trồng, sau mở rộng ra các nghĩa rót chất lỏng, đúc khuôn kim loại.

  • Trong nông nghiệp cổ đại Trung Hoa, việc dẫn nước tưới tiêu là sống còn, do đó các chữ liên quan đến nước như 浇 rất quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao độ đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: そそ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kiêu' tương ứng với âm đầu j- trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy **nước (氵)** mang đi **tưới (jiāo)** cho cây trồng của vua **Nghiêu (尧)** lớn nhanh thành rừng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
堯
Phonetic Core (声旁)
僥
+ 亻 (con người)
嬈
+ 女 (phụ nữ)
撓
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烧(shāo)
Chữ 浇 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước (tưới nước), còn chữ 烧 có bộ Hỏa (火) liên quan đến lửa (nấu nướng, đốt cháy).
Thử thách phản xạ
每天早上爸爸都要給院子裡的花 [___] 水。
Gợi ý: jiāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủy (氵) và bộ Hỏa (火), dẫn đến viết nhầm thành chữ烧 (đốt/nấu).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 浇, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tưới nước' (jiāo) kết hợp giữa bộ chỉ nước và bộ gợi âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

澆jiāotưới, dội, rót nước
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0