Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (lao 劳) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '澇' giản thể hóa phần bên phải thành '劳' theo quy tắc thay thế bộ thủ và ký tự phổ biến.
1. Ý nghĩa
Ngập lụt, úng nước do mưa nhiều
Bị ngập úng
Tính từ / Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thiên nhiên#thời tiết#nước
Ví dụ thực tế
内涝
nèilào
ngập lụt nội đô, úng ngập trong thành phố
洪涝
hónglào
lũ lụt
2. Phát âm
/[lɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
澇
làolao4
|
++
`(51)
=lào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng sắc bén và dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao (5) rồi rơi thẳng xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành cao độ rơi ngắn hơn (khoảng 42 thay vì 51 tuyệt đối).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (lǎo) nếu kéo dài giọng thay vì đọc ngắt và rơi nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4 rơi từ trên cao xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (lao 劳) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '澇' giản thể hóa phần bên phải thành '劳' theo quy tắc thay thế bộ thủ và ký tự phổ biến.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Liên quan đến nước, sông ngòi, chất lỏng)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước và hiện tượng ngập lụt)
Biểu thanh (声旁):劳 (âm gốc: láo)
Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là sự lao nhọc, vất vả (劳). Nước dâng cao gây ngập úng khiến con người phải lao đao vất vả chống lũ.
氵 Nước
劳 Lao nhọc, vất vả
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 勞
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ nước) và âm đọc từ chữ lao (勞/劳). Được tạo ra để mô tả tình trạng nước mưa ngập úng mùa màng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ lượng nước dư thừa gây ngập ruộng đồng, nay mở rộng ra cả ngập úng đô thị (nội涝).
Trong nông nghiệp truyền thống Trung Hoa, nạn hồng lào (lũ lụt) là hiểm họa lớn nhất đối với mùa màng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lao
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang tính dứt khoát; trong Âm Hán Việt chữ này đọc là Lao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
로
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên không đổi qua tiếng Việt (lao).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời mưa tầm tã, nước dâng ngập lụt cả cánh đồng (氵), khiến người nông dân phải lao tâm khổ tứ, vất vả tát nước cứu lúa (劳).