đậm đà, đặc
EN: concentrated · dense · strong (smell etc)
Tiếng Việt · đậm đà, đặc
Đậm đà, đặc (chất lỏng, màu sắc, mùi vị)
- 浓茶nóng cháTrà đặc
- 浓厚nóng hòuĐậm đà, dày đặc
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba chấm thủy mềm mại; bên phải là phần âm (农) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 濃 có cấu trúc tương tự nhưng chi tiết rườm rà hơn ở phần bên phải (農), bản giản thể tối ưu hóa nét viết cho nhanh gọn.
Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (Nước, chất lỏng)
Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng, liên quan đến độ đặc loãng của nước, trà, cà phê hoặc sương mù.)
Biểu thanh (声旁): 农 (âm gốc: nóng)
Bên trái là nước (氵), bên phải là làm nông (农). Nước tưới cho ruộng đồng nông nghiệp thấm sâu, làm cho đất trở nên màu mỡ, đặc quánh và đậm đà dinh dưỡng.
- 氵 Nước, chất lỏng
- 农 Nông nghiệp, làm ruộng (cung cấp âm đọc nóng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 農Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) bên trái và chữ Nông (农) bên phải đóng vai trò biểu âm và gợi ý nghĩa về đất đai canh tác dày dặn, màu mỡ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ chất nước đặc hoặc màu sắc đậm đà, chữ được mở rộng sang cả mùi vị (thức ăn đậm đà), tình cảm sâu sắc và các hiện tượng tự nhiên như sương mù dày đặc.
- Trong lịch sử chữ Hán, các từ chỉ tính chất của nước hoặc chất lỏng đều ưu tiên dùng bộ Thủy làm thủ biên.
Nhìn thấy nước (氵) tưới cho cánh đồng (农) của bác nông dân, đất ngấm nước trở nên đặc quánh, màu mỡ và tạo ra hương vị đậm đà (浓) cho mùa màng.
nóngNhầm lẫn phần bên phải với các chữ có hình dáng tương tự như 农 hoặc 衣, viết sai nét chấm thủy.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.