HanziGuru.浓 · nóng
浓
nóng[nong2]Thanh 2

đậm đà, đặc

EN: concentrated · dense · strong (smell etc)

HSK 4Hán Việt: Nùng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đậm đà, đặc

Hán Việt: Nùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba chấm thủy mềm mại; bên phải là phần âm (农) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 濃 có cấu trúc tương tự nhưng chi tiết rườm rà hơn ở phần bên phải (農), bản giản thể tối ưu hóa nét viết cho nhanh gọn.

Đậm đà, đặc (chất lỏng, màu sắc, mùi vị)

Sâu đậm, mãnh liệt (tình cảm, sương mù)
Tính từTrung tính#mùi vị#màu sắc#chất lỏng#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 浓茶
    nóng chá
    Trà đặc
  • 浓厚
    nóng hòu
    Đậm đà, dày đặc
/[nʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
浓
nóngnong2
++
´(35)
=nóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực trung bình rồi vút cao lên như khi đặt dấu sắc.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh khác, nó đọc cao lên thành âm sắc dứt khoát giống dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (nòng) hoặc các vần ong khác nếu không phân biệt rõ cao độ đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ giữa hướng vút chéo lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian với ba chấm thủy mềm mại; bên phải là phần âm (农) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 濃 có cấu trúc tương tự nhưng chi tiết rườm rà hơn ở phần bên phải (農), bản giản thể tối ưu hóa nét viết cho nhanh gọn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (Nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng, liên quan đến độ đặc loãng của nước, trà, cà phê hoặc sương mù.)

Biểu thanh (声旁): 农 (âm gốc: nóng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là làm nông (农). Nước tưới cho ruộng đồng nông nghiệp thấm sâu, làm cho đất trở nên màu mỡ, đặc quánh và đậm đà dinh dưỡng.

  • 氵 Nước, chất lỏng
  • 农 Nông nghiệp, làm ruộng (cung cấp âm đọc nóng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) bên trái và chữ Nông (农) bên phải đóng vai trò biểu âm và gợi ý nghĩa về đất đai canh tác dày dặn, màu mỡ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ chất nước đặc hoặc màu sắc đậm đà, chữ được mở rộng sang cả mùi vị (thức ăn đậm đà), tình cảm sâu sắc và các hiện tượng tự nhiên như sương mù dày đặc.

  • Trong lịch sử chữ Hán, các từ chỉ tính chất của nước hoặc chất lỏng đều ưu tiên dùng bộ Thủy làm thủ biên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nùng
Âm Hán Việt là 'Nùng', tương ứng với thanh ngang/huyền trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ノウ (nō) / Âm Kun: こい (koi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
농
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên thành n- trong âm Hán Việt (Nùng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy nước (氵) tưới cho cánh đồng (农) của bác nông dân, đất ngấm nước trở nên đặc quánh, màu mỡ và tạo ra hương vị đậm đà (浓) cho mùa màng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
农
nóngnông nghiệpPhonetic Core (声旁)
侬
nóngyou (Wu dialect); I, me (classical)+ 亻 (con người)
哝
nóng(bound form) to mutter; to mumble+ 口 (cái miệng)
脓
nóngpus+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
农(nóng)
Thiếu bộ thủy (氵) bên trái, chỉ có nghĩa là nông nghiệp.
Thử thách phản xạ
这杯茶很[___],苦涩 but 回甘。
Gợi ý: nóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải với các chữ có hình dáng tương tự như 农 hoặc 衣, viết sai nét chấm thủy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '浓', bạn đọc Pinyin thế nào và dịch ra tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'trà đặc' (nóng chá) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

浓nóngđậm đà, đặc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0