Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Thủy biến thể (hoặc chữ Hỏa tùy biến) và bên phải là chữ Nhung. Cần cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 滅, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn.
1. Ý nghĩa
dập tắt ngọn lửa hoặc tiêu diệt hoàn toàn
lửa tắttiêu diệt hoặc xóa sổchết chìm
Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#hành động#hủy hoại#trạng thái
Ví dụ thực tế
快把 A 灭了。
Kuài bǎ A miè le.
Mau dập tắt ngọn lửa đi.
消灭敌人
xiāo miè dí rén
tiêu diệt kẻ địch
2. Phát âm
/[mje⁵¹]/Thanh điệu: 51
灭
mièmie4
|
++
`(51)
=miè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại rồi bật nhẹ để hơi thoát ra qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu ở cao độ 5 và rơi mạnh xuống 1, tương tự như dấu sắc đọc giật mạnh rồi đi xuống hoặc tiếng quát 'Được!' trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu ie khác nếu không phân biệt rõ độ rơi dứt khoát của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như hành động dập tắt ngọn lửa.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần rõ rệt: bên trái là bộ Thủy biến thể (hoặc chữ Hỏa tùy biến) và bên phải là chữ Nhung. Cần cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 滅, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ水 · Bộ Thủy (nước) (liên quan đến nước hoặc chất lỏng)
Biểu ý (形旁):水 (chỉ nước dùng để dập lửa)
Biểu thanh (声旁):戌 (âm gốc: miè)
Dùng nước (水) đổ lên đống lửa để dập tắt, tiêu diệt (灭) hoàn toàn ngọn lửa.
氵 nước
戍 canh giữ, tiêu diệt
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh dòng nước và một bộ phận ngữ âm biểu thị hành động làm tàn lụi, dập tắt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng nước dập tắt lửa, dần mở rộng ra thành tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn một đối tượng.
Trong văn cổ, chữ này thường gắn liền với chiến tranh (tiêu diệt quốc gia) hoặc thiên tai (lũ lụt, hỏa hoạn).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm sắc điệu mạnh hoặc dấu nặng/sắc điệu gắt trong tiếng Việt tùy theo trường hợp âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: メツ / Âm Kun: 灭.する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
멸
Quy luật chuyển âm: Miè trong tiếng Trung tương ứng với âm 'Diệt' trong Âm Hán Việt (vần iet chuyển thành iè).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mang nước (氵) đến để dập TẮT, TIÊU DIỆT hoàn toàn đám cháy đang bùng lên.
Chữ dễ nhầm (形近字)
肉(ròu)
Chữ 肉 (nhục - thịt) có cấu trúc bên trong khác hẳn với phần cấu thành của chữ 灭.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
消防员很快就把大火[___]了。
Gợi ý: miè
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc bên trái với bộ Hỏa (火) thay vì bộ Thủy (水), dẫn đến việc tưởng lầm là tạo ra lửa thay vì dập lửa.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '灭', bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'tiêu diệt' hoặc 'dập tắt' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
灭mièdập tắt, tiêu diệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...