HanziGuru.灰 · huī
灰
huī[hui1]Thanh 1

tro tàn, bụi, màu xám

EN: ash · dust · lime

HSK 5Hán Việt: Hôi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tro tàn, bụi, màu xám

Hán Việt: Hôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây / bán bao vây
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên ngoài bao bọc phần bên trong cân đối, chú ý khoảng trống ở giữa không bị ép quá chặt.

Tro tàn hoặc bụi bẩn còn lại sau khi cháy

Màu xámVôi (trong một số từ ghép như thạch hôi)Tinh thần nản lòng, chán nản, thất vọng
Danh từ / Tính từTrung tính#màu sắc#tự nhiên#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 烟灰
    yānhuī
    tro thuốc lá
  • 灰色
    huīsè
    màu xám
/[xuɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
灰
huīhui1
++
¯(55)
=huī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát ngạc mềm để tạo luồng ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uy đọc như -uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ nguyên độ cao không đổi, giống dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (huí) hoặc phát âm nhầm phần vận mẫu thành ui thuần túy thay vì uei.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và đều, giống như bạn đang ngân dài một nốt nhạc ở cao độ ổn định trên đỉnh đầu, tay đưa ngang sang phải một đường thẳng tắp.

Hình thể: bao vây / bán bao vây · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét bên ngoài bao bọc phần bên trong cân đối, chú ý khoảng trống ở giữa không bị ép quá chặt.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ vật liên quan đến lửa, cháy rụi)

Biểu thanh (声旁): 又 (âm gốc: huī)

Bàn tay (又) bốc một nắm lửa (火) hoặc gạt đi đống lửa đã tàn thành tro bụi (灰).

  • 厂 vách đá / mái che
  • 火 ngọn lửa
  • 又 bàn tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hối (灰) ban đầu vẽ hình một tay (又) đang dập tắt hoặc cào lấy đống lửa (火) đã biến thành tro tàn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tro do lửa đốt cháy, chữ mở rộng chỉ màu của tro (màu xám) và trạng thái tâm lý tiêu cực (tro tàn lòng nguội).

  • Trong triết học phương Đông, tro tàn là kết quả cuối cùng của ngũ hành Hỏa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hôi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: はい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu H- (huī) khi sang tiếng Việt biến âm thành H- (Hôi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **bàn tay (又)** phủi **lửa (火)** vừa cháy xong, kết quả để lại trên tay chỉ là một lớp **tro xám (灰)** lạnh ngắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恢
huīkhôi phục, lớn+ 忄 (trái tim)
咴
huīneigh; whinny (sound made by a horse)+ 口 (cái miệng)
盔
kuīhelmet+ 皿 (đĩa)
詼
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
恢(huī)
Chữ 灰 là tro bụi, còn chữ 恢 có thêm bộ Tâm (忄) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
这座山的火山爆发后,留下了厚厚的火山[___]。
Gợi ý: huī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa phần mái che bên trên và bộ hỏa bên dưới, viết dính các nét vào nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 灰, nhớ lại nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả 'tro tàn' hoặc 'màu xám' trong tiếng Trung, bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

灰huītro tàn, bụi, màu xám
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0