Quy tắc cân đối nét: Các nét bên ngoài bao bọc phần bên trong cân đối, chú ý khoảng trống ở giữa không bị ép quá chặt.
1. Ý nghĩa
Tro tàn hoặc bụi bẩn còn lại sau khi cháy
Màu xámVôi (trong một số từ ghép như thạch hôi)Tinh thần nản lòng, chán nản, thất vọng
Danh từ / Tính từTrung tính#màu sắc#tự nhiên#cảm xúc
Ví dụ thực tế
烟灰
yānhuī
tro thuốc lá
灰色
huīsè
màu xám
2. Phát âm
/[xuɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
灰
huīhui1
|
++
¯(55)
=huī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát ngạc mềm để tạo luồng ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uy đọc như -uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giữ nguyên độ cao không đổi, giống dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (huí) hoặc phát âm nhầm phần vận mẫu thành ui thuần túy thay vì uei.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và đều, giống như bạn đang ngân dài một nốt nhạc ở cao độ ổn định trên đỉnh đầu, tay đưa ngang sang phải một đường thẳng tắp.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây / bán bao vây · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên ngoài bao bọc phần bên trong cân đối, chú ý khoảng trống ở giữa không bị ép quá chặt.
4. Cấu tạo
Bộ thủ火 · Bộ Hỏa (Lửa)
Biểu ý (形旁):火 (Chỉ vật liên quan đến lửa, cháy rụi)
Biểu thanh (声旁):又 (âm gốc: huī)
Bàn tay (又) bốc một nắm lửa (火) hoặc gạt đi đống lửa đã tàn thành tro bụi (灰).
厂 vách đá / mái che
火 ngọn lửa
又 bàn tay
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 灰 (huī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hối (灰) ban đầu vẽ hình một tay (又) đang dập tắt hoặc cào lấy đống lửa (火) đã biến thành tro tàn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tro do lửa đốt cháy, chữ mở rộng chỉ màu của tro (màu xám) và trạng thái tâm lý tiêu cực (tro tàn lòng nguội).
Trong triết học phương Đông, tro tàn là kết quả cuối cùng của ngũ hành Hỏa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hôi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: はい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu H- (huī) khi sang tiếng Việt biến âm thành H- (Hôi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **bàn tay (又)** phủi **lửa (火)** vừa cháy xong, kết quả để lại trên tay chỉ là một lớp **tro xám (灰)** lạnh ngắt.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恢
huīkhôi phục, lớn+ 忄 (trái tim)
咴
huīneigh; whinny (sound made by a horse)+ 口 (cái miệng)