HanziGuru.炬 · jù
炬
jù[ju4]Thanh 4

Đuốc, ngọn đuốc

EN: torch

HSK 7Hán Việt: Cự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đuốc, ngọn đuốc

Hán Việt: Cự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa 火) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (câu 巨) rộng hơn và giữ trọng tâm vững chắc cho toàn chữ.

Ngọn đuốc, cây đuốc dùng để thắp sáng hoặc ra hiệu.

Ánh sáng rực rỡ từ lửa đuốc
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#công cụ#ánh sáng#lửa
Ví dụ thực tế
  • 火炬
    huǒjù
    Ngọn đuốc (ví dụ: ngọn đuốc Olympic)
  • 付σο炬
    fùzhù
    Đốt cháy thành tro (bằng đuốc/lửa)
/[t͡ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
炬
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên, đẩy hơi thoát qua khe hẹp mà không tạo tiếng xì.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc cao rồi lao mạnh xuống vực sâu giống như dấu nặng nhưng có độ sắc và dứt khoát hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (jǔ) nếu người học kéo dài giọng hoặc không thả dứt khoát ở âm vực thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát chém hoặc tiếng ra lệnh sắc bén.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa 火) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (câu 巨) rộng hơn và giữ trọng tâm vững chắc cho toàn chữ.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, ánh sáng.)

Biểu thanh (声旁): 巨 (âm gốc: jù)

Bên trái là ngọn lửa (火), bên phải là cái khung khổng lồ hoặc dụng cụ cầm tay (巨). Lửa được kẹp vào dụng cụ tạo thành cây đuốc lớn để soi sáng màn đêm.

  • 火 Lửa
  • 巨 To lớn, khổng lồ (cung cấp âm đọc jù)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hỏa (chỉ lửa) và chữ Cự (巨 - chỉ sự to lớn), ban đầu biểu thị ngọn lửa lớn hoặc cây đuốc dùng trong quân sự và nghi lễ cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngọn đuốc cầm tay, ngày nay thường dùng trong các từ ghép như 'hỏa cự' (ngọn đuốc) hoặc nghĩa bóng truyền lửa, tiếp lửa.

  • Đuốc là công cụ chiếu sáng và phát tín hiệu quan trọng trên vạn lý trường thành thời xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cự
Âm Hán Việt là 'Cự', mang thanh nặng hoặc thanh ngang tùy từ, tương ứng với âm gốc Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c-/ch- trong âm Hán Việt (jù ➔ cự).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang ngọn **Lửa** (火) thắp sáng chiếc hộp **Khổng lồ** (巨) để làm thành cây **Đuốc** (jù) rực rỡ giữa đêm tối.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巨
jùto lớn, khổng lồ, cực kỳPhonetic Core (声旁)
距
jùcách xa, khoảng cách+ 足 (bàn chân)
拒
jùtừ chối, kháng cự+ 扌 (bàn tay)
柜
guìvariant of 櫃|柜[gui4]+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巨(jù)
Chữ 巨 thiếu bộ Hỏa bên trái, mang nghĩa là to lớn.
Thử thách phản xạ
运动会上,运动员们 正在传递奥运会火[___]。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 炬 với chữ 巨 do phần cấu tạo phát âm giống hệt nhau, quên mất chữ 炬 phải có bộ Hỏa 火 bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '炬' với bộ Hỏa và chữ Cự, bạn nhớ ngay đến nghĩa gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ngọn đuốc' (huǒjù) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

炬jùĐuốc, ngọn đuốc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0