HanziGuru.炭 · tàn
炭
tàn[tan4]Thanh 4

than, than đá

EN: wood charcoal · coal

HSK 7Hán Việt: Thán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · than, than đá

Hán Việt: Thán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi/vách đá) che chở và cân đối hài hòa với phần dưới (hỏa/lửa) ở trung tâm.

than (chất đốt màu đen làm từ gỗ hoặc khoáng sản)

than củithan đá
Danh từTrung tính#vật liệu#năng lượng#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 冬天我们要烧木炭取暖。
    dōngtiān wǒmen yào shāo mùtàn qǔnuǎn.
    Mùa đông chúng tôi cần đốt than củi để sưởi ấm.
  • 煤炭是重要的工业 能源。
    méitàn shì zhòngyào de gōngyè néngyuán.
    Than đá là nguồn năng lượng công nghiệp quan trọng.
/[tʰan⁵¹]/Thanh điệu: 51
炭
tàntan4
++
`(51)
=tàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng trên, khi phát âm bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là âm rơi dứt khoát 51, tương tự như dấu sắc đọc ngắn, mạnh và đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) giữ nguyên độ rơi dứt khoát mạnh mẽ từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm thanh tương tự có thanh điệu khác như tan (thanh 1) hoặc tán (thanh 4 nhưng vận mẫu khác).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém dứt khoát thẳng xuống dưới như động tác ra lệnh.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (núi/vách đá) che chở và cân đối hài hòa với phần dưới (hỏa/lửa) ở trung tâm.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (núi)

Biểu ý (形旁): 山 (chỉ nguồn gốc khai thác khoáng sản từ núi)

Biểu thanh (声旁): 灰 (âm gốc: huī/tàn)

Đứng trên ngọn núi (山) khai thác sâu vào trong lòng đất, người thợ tìm thấy lớp tro tàn và than đá đen nhánh.

  • 山 núi
  • 厂 vách đá
  • 火 lửa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Sơn (núi) và bộ Hỏa (lửa) hoặc các thành phần biểu thị vật liệu cháy trong lòng núi, biểu thị chất liệu đốt sinh ra từ tự nhiên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ củi đốt, than củi thời cổ đại đã mở rộng sang các loại than khoáng sản và than đá trong công nghiệp hiện đại.

  • Than là nguồn nhiên liệu quan trọng từ thời cổ đại cho đến cách mạng công nghiệp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thán
Thanh sắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン / Âm Kun: すみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thán' có vần '-an' giữ nguyên sự tương đồng rất cao với pinyin 'tàn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên ngọn núi (山) đá, người ta đốt lửa (火) lớn để luyện gỗ thành những khối than (炭) đen tuyền.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
碳
tànCac-bon+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
碳(tàn)
Chữ 炭 dùng bộ sơn/hỏa chỉ than chất đốt, chữ 碳 dùng bộ thạch chỉ nguyên tố các-bon.
Thử thách phản xạ
冬天家里常用[___]来取暖。
Gợi ý: tàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 炭 (than chất đốt) và chữ 碳 (nguyên tố hóa học carbon).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 炭, hãy đọc đúng âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ 'than củi' (mộc thán) trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

炭tànthan, than đá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0