HanziGuru.無 · wú
無
wú[wu2]Thanh 2

không, không có, vô

EN: not to have · no · none

HSK 4Hán Việt: Vô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · không, không có, vô

Hán Việt: Vô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải phân bổ cân đối, nét mác dài kéo phía dưới bên phải để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 无 được rút gọn từ chữ phồn thể 無 dựa trên hệ thống thảo thư và quy tắc giảm bớt số nét trong lịch sử.

Không có, không có sẵn, thiếu vắng

Không (phủ định)Tiếp đầu ngữ biểu thị sự vắng mặt hoặc phủ định (vô-, bất-)Trong triết học Đạo giáo: Hư vô, không gian ban sơ
Phó từ / Động từ / Tiếp tốTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#phủ định#trạng thái#triết học
Ví dụ thực tế
  • 无 缘 无 故
    wú yuán wú gù
    Không duyên không cớ, vô cớ
  • 无 中 生 有
    wú zhōng shēng yǒu
    Từ không có mà sinh ra có, bị đặt điều
/[wu³⁵]/Thanh điệu: 35
無
wúwu2
++
´(35)
=wú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên khởi bằng nguyên âm/bán nguyên âm u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, môi tròn phía trước.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc tròn môi giống u tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4, thanh 2 (35) có thể biến đổi nhẹ theo ngữ cảnh đọc nhanh nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc bén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành các từ có âm u mở rộng hoặc nhầm lẫn với từ 'wǔ' (số 5) nếu không phân biệt rõ dấu sắc đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều của dấu sắc (35), biểu thị sự tăng cao độ.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải phân bổ cân đối, nét mác dài kéo phía dưới bên phải để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 无 được rút gọn từ chữ phồn thể 無 dựa trên hệ thống thảo thư và quy tắc giảm bớt số nét trong lịch sử.

Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa / Bộ Chấm Hỏa (Lửa)

Chữ 无 là một khối nguyên thể tượng hình phát triển từ hình vẽ cây cối nhảy múa hoặc cành cây, sau này cấu trúc biến đổi thành các nét ngang và bộ hỏa bên dưới.

  • 一 Nét ngang phía trên
  • 大 Hình dáng lớn / con người
  • 灬 Bốn chấm lửa ở đáy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 無 ban đầu vốn là chữ 舞 (vũ: múa), vẽ hình một người cầm đạo cụ múa. Sau đó người ta mượn âm của nó để chỉ khái niệm 'không có' (giả lơ/giả trác), và chữ múa phải thêm phần bộ phức tạp bên dưới để phân biệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến hành động múa, chữ đã hoàn toàn chuyên hóa thành từ biểu thị ý nghĩa trừu tượng là 'không có', 'hư vô'.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản và xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt văn sớm nhất.
  • Mang ý nghĩa triết học sâu sắc trong tư tưởng Đạo gia (Lão Tử, Trang Tử) về 'Vô' và 'Hữu'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vô
Thanh ngang (vô) trong tiếng Việt tương ứng với nguyên âm kéo dài, còn trong tiếng Trung chữ 无 mang thanh 2 (dấu sắc wú).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ム (mu), ブ (bu) / Âm Kun: ない (nai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
무
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vô' tương ứng hoàn hảo với chữ 无 trong tiếng Quan Thoại qua quy luật chuyển đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (大) đứng giữa không trung, bên dưới đốt bốn ngọn lửa (灬) thiêu rụi mọi thứ thành tro bụi, cuối cùng chẳng còn lại gì (vô - không có gì cả).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘸
+ 口 (cái miệng)
嫵
+ 女 (phụ nữ)
廡
+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
撫
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
天(tiān)
Chữ 天 (thiên - trời) có nét ngang trên dài hơn và kết cấu phía dưới là bộ đại (大) mở rộng, không có bốn chấm lửa 灬 ở đáy.
元(yuán)
Chữ 元 (nguyên) có hai nét ngang bên trên và phần dưới là chữ nhân (儿), hoàn toàn khác biệt với 无.
Thử thách phản xạ
這 件 事 情 毫無 [___] 問 。
Gợi ý: wú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 无 (giản thể) với chữ 旡 hoặc nhầm lẫn cấu trúc nét mác với chữ 天 do sự tương đồng về khung chữ viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 无 mang thanh 2, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'không có' (vô) trong tiếng Trung dạng giản thể gồm 4 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

無wúkhông, không có, vô
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0