HanziGuru.煌 · huáng
煌
huáng[huang2]Thanh 2

rực rỡ, chói lọi

EN: brilliant

HSK 7Hán Việt: Hoàng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rực rỡ, chói lọi

Hán Việt: Hoàng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa 火) viết gọn gàng, phần bên phải (chữ Hoàng 皇) rộng thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Rực rỡ, chói lọi, lừng lẫy

Ánh sáng rực chiếu
Tính từVăn học / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#ánh sáng#tính chất#thẩm mỹ
Ví dụ thực tế
  • 金碧辉煌
    jīnbì huīhuáng
    Nguy nga lộng lẫy (vàng son rực rỡ)
  • 辉煌
    huīhuáng
    Rực rỡ, huy hoàng
/[xu̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
煌
huánghuang2
++
´(35)
=huáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm mềm, đẩy hơi sát qua.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu kép kết hợp âm đệm u và vần ang
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -ang thông thường nếu không đọc rõ âm đệm u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao như ánh sáng vươn lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa 火) viết gọn gàng, phần bên phải (chữ Hoàng 皇) rộng thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ánh sáng, ngọn lửa rực rỡ)

Biểu thanh (声旁): 皇 (âm gốc: huáng)

Bên trái là lửa (火), bên phải là vua chúa/sáng ngời (皇). Ngọn lửa của bậc đế vương tỏa sáng rực rỡ.

  • 火 Lửa / Ánh sáng
  • 皇 Sáng ngời / Hoàng gia
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp từ ý nghĩa ngọn lửa (火) kết hợp với âm đọc và nghĩa sáng ngời của chữ hoàng (皇).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ánh lửa chói lọi mở rộng ra chỉ sự huy hoàng, rực rỡ trong thành tựu.

  • Thường xuất hiện trong các từ Hán Việt miêu tả cung điện hoặc thành tựu lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoàng
Thanh dương bình trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt khi đọc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
황
Quy luật chuyển âm: huáng chuyển âm Hán Việt thành Hoàng, giữ nguyên vần -oang.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngọn lửa (火) cháy rực dưới ánh mặt trời của nhà vua (皇) tạo nên một khung cảnh vô cùng huy hoàng, chói lọi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
皇
huánghoàng đế, vuaPhonetic Core (声旁)
凰
huángphượng hoàng (thường dùng trong từ phượng hoàng)+ 几 (bàn nhỏ)
徨
huángused in 彷徨[pang2 huang2]+ 彳 (bước chân)
惶
huáng(bound form) fear; dread; anxiety; trepidation+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
皇(huáng)
Chữ Hoàng (皇) không có bộ Hỏa ở bên trái.
Thử thách phản xạ
这座宫殿金碧[___]。
Gợi ý: huáng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm thành chữ 皇 do quên thêm bộ Hỏa bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 煌, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'huy hoàng' (辉煌) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

煌huángrực rỡ, chói lọi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0