Khói hoặc hơi nước bay lơ lửng trong không khí
Thuốc lá, thuốc làoSương mù mờ ảoMắt bị khói làm cay xè
Danh từThông dụng#thiên nhiên#đời sống#hóa chất
Ví dụ thực tế
吸烟有害健康。
xī yān yǒu hài jiàn kāng.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
远处的山笼 罩在 烟雾中。
yuǎn chù de shān lóng zhào zài yān wù zhōng.
Những ngọn núi ở xa chìm trong làn sương mù.
煙
yānyan1
|++¯(55)
=yān Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, miệng hơi bẹt để phát ra âm i rồi trượt nhanh đến an.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc gần giống vần ien nhưng mở miệng rộng hơn thành ian
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ không đổi).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với yán (thanh 2) nếu không giữ độ cao ổn định của thanh 1.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt giống như vẽ một đường chân trời ở đỉnh cao.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hỏa (火) thu gọn lại để nhường chỗ, bên phải là chữ Nhân (因) cân đối, đảm bảo tổng thể không bị lệch trọng tâm.
Quy luật giản thể: Dùng chữ 因 (nhân) đơn giản hóa phần bên phải để viết nhanh hơn so với chữ phồn thể 煙.
Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)
Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ sự vật sinh ra từ lửa hoặc liên quan đến nhiệt và khói)
Biểu thanh (声旁): 因 (âm gốc: yīn / yān)
Bên trái là lửa (火), bên phải là cái nhân/nguyên nhân (因). Lửa cháy tạo ra nguyên nhân sinh ra khói.
- 火 Bộ Hỏa (lửa)
- 因 Chữ Nhân (gợi âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ Hỏa (火) biểu thị lửa và chữ 因 (yīn) biểu thị âm đọc, diễn tả hiện tượng khói bay lên từ đống lửa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'khói bốc lên từ lửa', dần mở rộng sang sương mù, hơi nước và sau này dùng để chỉ thuốc lá.
- Thuốc lá được du nhập vào Trung Quốc vào thời nhà Minh, từ đó chữ 烟 được dùng phổ biến cho sản phẩm thuốc lá.
🇻🇳Âm Hán Việt
Yên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン / Âm Kun: けむり, けむい
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '烟' có âm Hán Việt là 'Yên', vần '-an' trong tiếng Trung chuyển sang âm '-ên' hoặc giữ nguyên tùy theo từ vựng.
Câu chuyện Ghi nhớ
Ngọn **lửa** (**火**) vì nguyên **nhân** (**因**) nào đó mà bốc lên từng cột **khói** (**烟**) mù mịt.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
垔yīnto restrain; to dam a stream and change its directionPhonetic Core (声旁)
堙yīnbury; mound+ 土 (đất đai)
甄zhēnsurname Zhen; to distinguish+ 瓦 (ngói lợp)
鄄juànname of a district in Shandong+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
因(yīn)
Thiếu bộ Hỏa (火) ở bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 公共場所禁止吸[___]。
Gợi ý: yān
Lỗi hay gặpNgười học thường viết nhầm phần bên phải thành chữ '大' thay vì chữ '因', hoặc quên mất bộ Hỏa bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '烟', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'khói' hoặc 'thuốc lá' bằng chữ Trung Quốc?
煙yānkhói, thuốc lá, sương mù Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0