HanziGuru.熊 · xióng
熊
xióng[xiong2]Thanh 2

Gấu

EN: surname Xiong · bear · (coll.) to scold; to rebuke

HSK 5Hán Việt: Hùng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Gấu

Hán Việt: Hùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần năng/bộ trảo) mở rộng sang hai bên, phần dưới (bộ hỏa 灬) thu gọn và xếp đều bốn chấm để giữ trọng tâm vững chãi cho toàn chữ.

Con gấu

Họ Hùng (họ người)Mắng mỏ, quở trách (thông tục)Yếu đuối, kém cỏi (thông tục)
Danh từ / Động từTrung tính / Thông tục#động vật#tính từ#động từ#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 森林里有一只大熊。
    sēnlín lǐ yǒu yī zhǐ dà xiong.
    Trong rừng có một con gấu lớn.
  • 你怎么总是熊 Lǎo Liú?
    nǐ zěnme zǒngshì xiong Lǎo Liú?
    Sao cậu cứ hay mắng mỏ lão Lưu thế?
/[ɕi̯ʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
熊
xióngxiong2
++
´(35)
=xióng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát nhẹ ở chân răng hàm dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng và vòm miệng trên.
Vận mẫu (Vần)
iong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -iung
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dung» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu iong có âm đệm i kết hợp với ong tạo thành âm trượt mượt mà.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên đỉnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 này sẽ chuyển thành thanh lửng (khoảng độ cao 35 chuyển hướng biến điệu tương tự quy tắc thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (xiòng) nếu người bản xứ phát âm nhanh hoặc nuốt đuôi âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch vút lên cao về phía trước, mô phỏng đúng độ cao và sự đi lên của thanh sắc.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần năng/bộ trảo) mở rộng sang hai bên, phần dưới (bộ hỏa 灬) thu gọn và xếp đều bốn chấm để giữ trọng tâm vững chãi cho toàn chữ.

Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (bốn chấm lửa) (Lửa, nhiệt lượng)

Biểu ý (形旁): 灬 (Biểu thị năng lượng, sức mạnh hoang dã hoặc thân hình vạm vỡ của loài vật.)

Biểu thanh (声旁): 能 (âm gốc: néng)

Con gấu (熊) là một con vật có tài năng (能) và sức mạnh dũng mãnh, đi kèm với bộ bốn chấm lửa (灬) ở dưới chân thể hiện nội lực cuồn cuộn.

  • 能 Khả năng, tài năng (cung cấp phần âm đọc và ý nghĩa gốc)
  • 灬 Bộ hỏa (bốn chấm lửa ở đáy)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán ban đầu được vẽ hình một con vật to lớn có bốn chân và móng vuốt sắc nhọn. Về sau được cấu thành từ phần chữ '能' kết hợp với bộ '灬' ở dưới để định hình rõ hơn loài thú lớn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ loài động vật ăn thịt to lớn (con gấu), chữ phát triển thêm nghĩa chỉ họ người, và trong tiếng lóng hiện đại dùng để chỉ sự yếu đuối hoặc hành động quở mắng.

  • Trong lịch sử, chữ này từng có hình dạng giáp cốt văn mô tả rõ nét đôi tai tròn và thân hình cồng kềnh của gấu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hùng
Thanh ngang trong tiếng Việt (Hùng), tương ứng với chữ Hán có gốc Hán Việt cổ, khác với thanh sắc (xióng) của tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: くま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
웅
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm H- hoặc S- trong âm Hán Việt (xióng ➔ Hùng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một chú GẤU to lớn có TÀI NĂNG (能) phi thường, vừa đi vừa giẫm chân làm bốc cháy bốn đốm LỬA (灬) bên dưới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
能
néngCó thể, tài năngKhông có bộ hỏa (灬) ở dưới.
态
tàiTrạng tháiPhần trên là chữ tâm (心), không phải chữ năng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
能(néng)
Chữ 'năng' thiếu bốn chấm lửa (灬) ở dưới đáy.
Thử thách phản xạ
我们在动物园里看到了一只大[___]。
Gợi ý: xióng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần trên là các bộ thủ khác hoặc quên viết bốn chấm lửa (灬) ở dưới đáy, biến chữ thành chữ '能'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 熊, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gấu' (xióng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

熊xióngGấu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0