HanziGuru.燃 · rán
燃
rán[ran2]Thanh 2

cháy, đốt cháy, thắp sáng

EN: to burn · to ignite · to light

HSK 4Hán Việt: Nhiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cháy, đốt cháy, thắp sáng

Hán Việt: Nhiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Nhiên cổ) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng để hai nửa cân đối.

cháy, đốt cháy, nung nấu

thắp sáng, khơi mào (hy vọng, tranh luận)chất đốt, nhiên liệu (trong từ ghép)
Động từTrung tính đến trang trọng#lửa#hành động#năng lượng
Ví dụ thực tế
  • 燃 烧
    rán shāo
    cháy rực, thiêu đốt
  • 点 燃
    diǎn rán
    châm lửa, thắp lên
/[ʐän³⁵]/Thanh điệu: 35
燃
ránran2
++
´(35)
=rán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ran
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần vòm ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ cho hơi ma sát nhẹ thoát qua.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 3, nó biến đổi nhẹ nhưng về cơ bản vẫn giữ âm vực sắc bén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng r- ở miền Nam Việt Nam, nhưng trong tiếng Trung r- là âm quấn lưỡi (r uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước, giống như nét hất của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hỏa) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Nhiên cổ) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng để hai nửa cân đối.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, sự cháy)

Biểu thanh (声旁): 然 (âm gốc: rán)

Bên trái là bộ Hỏa (lửa), bên phải là chữ Nhiên (chỉ âm đọc và nghĩa phụ về sự tự nhiên, củi lửa). Ghép lại tạo thành hành động đốt cháy.

  • 火 Chỉ ngọn lửa
  • 然 Chỉ âm đọc rán và ý nghĩa gốc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 然 ban đầu vẽ hình một miếng thịt đang được hơ trên đống lửa (với bộ Hỏa ở dưới hoặc bao quanh), sau đó được mượn dùng làm từ chỉ tính chất (như vậy, tự nhiên). Khi cần dùng với nghĩa gốc là cháy, người ta thêm bộ Hỏa vào bên trái để phân biệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nướng thịt trên lửa chuyển thành bốc cháy, thắp sáng, và sau đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như thắp lên hy vọng.

  • Chữ 然 vốn có hình ngọn lửa và củi, sau này biến đổi thành hình thù hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhiên
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng gần với dấu sắc hoặc dấu hỏi/ngã trong hệ thống âm Hán Việt tùy từ, chữ rán tương ứng với âm Nhiên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネン / Âm Kun: mo.eru, mo.su, mo.kasu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu r- trong tiếng Trung thường chuyển thành ng- hoặc nh- trong âm Hán Việt (rán ➔ nhiên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy ngọn **Lửa** (火) bốc cháy hừng hực ở bên trái, kết hợp với chữ **Nhiên** ở bên phải, giống như cảnh người ta châm lửa đốt củi trong rừng một cách tự **nhiên**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
然
ránĐúng, phải, thế, như vậy, hậu tố trạng từPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
然(rán)
Chữ 然 thiếu bộ Hỏa bên trái, thường dùng làm trợ từ hoặc trong từ nhiên nhi (đương nhiên).
Thử thách phản xạ
这 种 材 料 非 常 容 易 [___] 烧。
Gợi ý: rán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 然 (nhiên) và chữ 燃 (nhiên - cháy), quên viết bộ Hỏa ở bên trái khi muốn diễn tả hành động đốt cháy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 燃, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rán' (cháy) với bộ Hỏa ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

燃ráncháy, đốt cháy, thắp sáng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0