HanziGuru.燭 · zhú
燭
zhú[zhu2]Thanh 2

nến, thắp sáng

EN: candle · (literary) to illuminate

HSK 7Hán Việt: Chúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nến, thắp sáng

Hán Việt: Chúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Hỏa) hẹp hơn và viết gọn lại ở nửa trên; bên phải (chữ Chúc) rộng và dài hơn, cân bằng tổng thể khối chữ đối xứng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 燭 được giản thể hóa thành 烛, trong đó phần bên phải 蜀 được viết giản lược thành 虫 để giảm số nét và dễ viết hơn.

cây nến, ngọn nến

soi sáng, chiếu rọi (thường dùng trong văn học)
Danh từ / Động từTrang trọng / Văn học#đồ vật#ánh sáng#văn học
Ví dụ thực tế
  • 烛光
    zhúguāng
    ánh nến
  • 红烛
    hóngzhú
    nến đỏ
/[ʈʂu³⁵]/Thanh điệu: 35
燭
zhúzhu2
++
´(35)
=zhú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng trên (ngạc cứng), luồng hơi thoát ra ma sát nhẹ không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 đứng sau, thanh 2 (thanh 35) sẽ chuyển thành biến điệu giống thanh 2 lửng hoặc tùy theo ngữ cảnh câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhǔ (chủ) nếu không nghe kỹ độ cao và hướng đi của dấu thanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất nhanh lên cao theo hướng chéo lên trời, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Hỏa) hẹp hơn và viết gọn lại ở nửa trên; bên phải (chữ Chúc) rộng và dài hơn, cân bằng tổng thể khối chữ đối xứng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 燭 được giản thể hóa thành 烛, trong đó phần bên phải 蜀 được viết giản lược thành 虫 để giảm số nét và dễ viết hơn.

Bộ thủ 火 · Bộ Hỏa (Lửa, nhiệt)

Biểu ý (形旁): 火 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa, ánh sáng của cây nến.)

Biểu thanh (声旁): 蜀 (âm gốc: shǔ / zhú)

Bên trái là bộ Hỏa (lửa), bên phải là chữ Thục (蜀). Lửa cháy trên ngọn cây nến tượng trưng cho ánh sáng phát ra.

  • 火 Chỉ lửa và ánh sáng
  • 蜀 Cung cấp âm đọc (zhú)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Hỏa (ngọn lửa) và chữ Thục (âm đọc), biểu thị ngọn lửa nhỏ dùng để thắp sáng trong đêm trước khi có đèn điện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ ngọn đuốc hoặc nến thắp sáng, sau này mở rộng thành động từ mang nghĩa chiếu rọi, soi sáng trong văn chương cổ.

  • Thời cổ đại, người ta dùng đuốc (烛) trước khi nến sáp phổ biến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chúc
Thanh 2 (dấu sắc trong tiếng Trung) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (chúc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / Âm Kun: ともしび
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촉
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong tiếng Việt (zhú ➔ Chúc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ngọn **lửa** (火) lập loè trên cây **nến** (烛) giống như ánh sáng của thời xưa thắp lên để soi rọi màn đêm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蜀
shǔshort name for Sichuan 四川[Si4 chuan1] province; one of the Three Kingdoms 三國|三国[San1 guo2] after the Han dynasty, also called 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4], situated around what is now Sichuan provincePhonetic Core (声旁)
獨
+ 犭 (con chó)
蠲
juānto deduct; to show+ 虫 (côn trùng)
觸
+ 角 (sừng thú)
Chữ dễ nhầm (形近字)
属(shǔ)
Chữ 属 (thuộc) có bộ thi (尸) ở trên, không có bộ hỏa (火) bên trái như chữ 烛 (nến).
Thử thách phản xạ
房間裡, 桌上 燃 著 一 支 紅 [___]。
Gợi ý: zhú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 烛 với chữ 属 do cấu trúc nét tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '烛', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ngọn nến' (zhú) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

燭zhúnến, thắp sáng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0