HanziGuru.爲 · wéi
爲
wéi[wei2]Thanh 2

vì, làm, là

EN: variant of 為|为[wei2]

HSK 2Hán Việt: Vi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vì, làm, là

Hán Việt: Vi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét mác được phân bổ cân đối giữa phần trên và phần dưới, tạo sự vững chãi cho chữ viết.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '为' được rút gọn từ chữ phồn thể phức tạp '爲' (hình tượng con voi hoặc tay làm việc), cách điệu hóa lại nét bút cho đơn giản và dễ viết hơn.

làm, hành động, cống hiến

vì, bởi vì, do (giới từ chỉ nguyên nhân hoặc mục đích)là, đóng vai trò là (biểu thị sự đồng nhất)
Động từ / Giới từTrung lập#hành động#nguyên nhân#quan hệ
Ví dụ thực tế
  • 为人
    wéirén
    cách đối nhân xử thế, làm người
  • 为什么
    wèishénme
    tại sao, vì sao
/[weɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
爲
wéiwei2
++
´(35)
=wéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v nhẹ / u tròn môi
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn lại, mặt lưỡi hạ thấp, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng không ma sát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lơ lửng trung gian giống các quy tắc biến điệu thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (wèi) nếu người học đọc ngắn và rơi giọng đột ngột. Cần giữ độ ngân và vuốt cao độ đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc, thể hiện sự đi lên của cao độ từ trung bình lên cao.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét mác được phân bổ cân đối giữa phần trên và phần dưới, tạo sự vững chãi cho chữ viết.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '为' được rút gọn từ chữ phồn thể phức tạp '爲' (hình tượng con voi hoặc tay làm việc), cách điệu hóa lại nét bút cho đơn giản và dễ viết hơn.

Bộ thủ 丶 · Bộ Điểm (chấm)

Chữ vì (为) là dạng chữ tượng hình cách điệu, kết hợp các nét gập và nét phẩy mác để biểu thị hành động làm hoặc bàn tay đang tác động.

  • 丶 Nét chấm định hướng phía trên
  • 乛 Nét gập móc
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh một bàn tay đang làm việc hoặc thuần hóa voi, từ đó biểu thị ý nghĩa hành động, làm việc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'làm, hành động', chữ phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng hơn như 'vì' (vì mục đích gì) và 'là' (trở thành cái gì).

  • Đây là một trong những chữ trợ từ và động từ xuất hiện cực kỳ sớm trong văn bản cổ Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vi
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Vi mang dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / Âm Kun: suru, tsukuru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vi' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'wéi' trong hệ thống biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để **làm** (wéi) được việc lớn, bạn phải có bàn tay khéo léo vươn lên vượt qua mọi khó khăn giống như dáng nét gập vút cao của chữ vì.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
为
wéilàm, vìChữ gốc cơ bản
伪
wěigiả dốiThêm bộ nhân đứng (亻) bên trái chỉ con người làm điều giả dối
Chữ dễ nhầm (形近字)
办(bàn)
Chữ bàn (办) có hai chấm hai bên đối xứng, nghĩa là làm/giải quyết việc.
Thử thách phản xạ
他 [___] 人很熱情,大家都喜歡他。
Gợi ý: wéi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 2 (wéi - làm/vì) và thanh 4 (wèi - vì/để cho) khi dùng trong các cụm từ chỉ mục đích.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '为', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'làm/vì' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

爲wéivì, làm, là
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0