HanziGuru.为 · wèi
为
wèi[wei4]Thanh 4

vì, cho, để, do

EN: because of · for · to

HSK 2Hán Việt: Vi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vì, cho, để, do

Hán Việt: Vi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh / phức hợp
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét phẩy mác phải được bố trí cân đối xung quanh tâm điểm, giữ cho tổng thể chữ không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 为 được rút gọn từ chữ phồn thể 為 dựa trên chữ thảo viết tay truyền thống, thay thế phần phức tạp bên trong bằng nét chấm và nét gập đơn giản hóa.

vì, để, cho (biểu thị mục đích, nguyên nhân hoặc đối tượng nhận)

làm, hành động (âm đọc wéi)bởi vì, do
Giới từ / Động từTrung lập#ngữ pháp#quan hệ#nguyên nhân
Ví dụ thực tế
  • 我为你高兴。
    Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
    Tôi mừng cho bạn.
  • 他为了学习很努力。
    Tā wèile xuéxí hěn nǔlì.
    Anh ấy vì việc học tập nên rất nỗ lực.
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
为
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (gần giống v trong tiếng Việt nhưng thiên về u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi chúm lại, lưỡi ở vị trí trung tâm, không chạm răng hay lợi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây / -ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ w kết hợp với -ei tạo thành vần wēi, trong đó w đóng vai trò như bán nguyên âm u.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc rơi từ cao xuống thấp (51), giống như nhịp điệu của một câu mệnh lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ cao cơ bản không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vần -ei hoặc -ai nếu không chú ý độ mở của miệng và âm đệm u ở đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như nhát chém quyết đoán của mệnh lệnh), tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát).

Hình thể: bao quanh / phức hợp · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét phẩy mác phải được bố trí cân đối xung quanh tâm điểm, giữ cho tổng thể chữ không bị nghiêng lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 为 được rút gọn từ chữ phồn thể 為 dựa trên chữ thảo viết tay truyền thống, thay thế phần phức tạp bên trong bằng nét chấm và nét gập đơn giản hóa.

Bộ thủ 爪 · Bộ Trảo (móng vuốt)

Chữ 為 ban đầu tượng hình một bàn tay đang dắt hoặc làm việc gì đó cho con voi. Trong chữ hiện đại, nó kết hợp hình ảnh móng vuốt và các nét chỉ sự hành động, phục vụ.

  • 丶 nét chấm
  • 乙 nét uốn khúc
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 为 (為) mô tả hình ảnh một bàn tay (trảo) đang làm việc gì đó, hoặc dắt một con voi để sai khiến, từ đó sinh ra ý nghĩa là 'làm' và mở rộng thành 'vì, cho'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'làm, hành động', dần phát triển thành giới từ chỉ mục đích, nguyên nhân ('vì', 'cho') trong tiếng Trung trung đại và hiện đại.

  • Đây là một trong những trợ từ và giới từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong văn bản chữ Hán cổ lẫn hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vi
Âm Hán Việt là 'Vi', tương ứng với các từ ghép Hán Việt như 'vì dân' (vi dân), 'tác vi' (làm).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / Âm Kun: ため (tame)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vi' có quan hệ tương ứng ngữ âm lịch sử với âm đọc hiện đại 'wèi' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng móng vuốt (bộ Trảo) để làm việc hết mình VÌ (wèi) người mình yêu thương, mồ hôi rơi dứt khoát theo thanh 4.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
伪
wěivariant of 偽|伪[wei3]+ 亻 (con người)
沩
guīname of a river in Shanxi+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
办(bàn)
Chữ 办 có bộ lực (力) ở dưới nghĩa là dùng sức làm việc, còn 为 có cấu trúc nét phức tạp hơn nhiều.
Thử thách phản xạ
我[___]你 做了 很多 事。
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn vị trí của '为' (wèi) và '因为' (yīnwèi), dùng lẫn lộn giữa nguyên nhân và mục đích.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 为 với nghĩa 'vì/cho', bạn đọc phiên âm và thanh điệu thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ mục đích 'vì, cho' (wèi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

为wèivì, cho, để, do
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0